Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về New Mexico United vs Phoenix Rising FC, 05h00 ngày 05/10
Kết quả New Mexico United vs Phoenix Rising FC
Đối đầu New Mexico United vs Phoenix Rising FC
Phong độ New Mexico United gần đây
Phong độ Phoenix Rising FC gần đây
Hạng nhất Mỹ 2026: New Mexico United vs Phoenix Rising FC
-
Giải đấu: Hạng nhất MỹMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/10/2026 05:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu New Mexico United vs Phoenix Rising FC trước đây
-
07/06/2026New Mexico United4 - 0Phoenix Rising FC1 - 0W
-
01/06/2025Phoenix Rising FC3 - 3New Mexico United2 - 1D
-
12/04/2026Phoenix Rising FC3 - 0New Mexico United1 - 0L
-
05/10/2025Phoenix Rising FC0 - 1New Mexico United0 - 0W
-
11/05/2025New Mexico United1 - 2Phoenix Rising FC0 - 1L
-
04/11/2024New Mexico United2 - 1Phoenix Rising FC0 - 0W
-
10/10/2024New Mexico United1 - 2Phoenix Rising FC1 - 1L
-
31/03/2024Phoenix Rising FC0 - 1New Mexico United0 - 1W
-
08/10/2023Phoenix Rising FC1 - 2New Mexico United0 - 0W
-
22/06/2023New Mexico United1 - 3Phoenix Rising FC0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu New Mexico United vs Phoenix Rising FC
- Thống kê lịch sử đối đầu New Mexico United vs Phoenix Rising FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu New Mexico United vs Phoenix Rising FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| USA USL League One Cup | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Hạng nhất Mỹ | 8 | 4 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu New Mexico United vs Phoenix Rising FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| New Mexico United (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| New Mexico United (sân khách) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận New Mexico United thắng
Bại: là số trận New Mexico United thua
Thắng: là số trận New Mexico United thắng
Bại: là số trận New Mexico United thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Mỹ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội New Mexico United và Phoenix Rising FC trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Mỹ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Mỹ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 6 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 7 | New Mexico United | 26 | 12 | 7 | 7 | 39 | 31 | 8 | 43 | T H H H B B |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 26 | 8 | 9 | 9 | 35 | 38 | -3 | 33 | H T H T B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |
Cập nhật:
