Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Orange County Blues FC vs Monterey Bay FC, 09h00 ngày 04/10
Kết quả Orange County Blues FC vs Monterey Bay FC
Đối đầu Orange County Blues FC vs Monterey Bay FC
Phong độ Orange County Blues FC gần đây
Phong độ Monterey Bay FC gần đây
Hạng nhất Mỹ 2026: Orange County Blues FC vs Monterey Bay FC
-
Giải đấu: Hạng nhất MỹMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 04/10/2026 09:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Orange County Blues FC vs Monterey Bay FC trước đây
-
26/07/2026Monterey Bay FC1 - 2Orange County Blues FC0 - 0W
-
12/07/2025Monterey Bay FC2 - 1Orange County Blues FC1 - 0L
-
23/03/2025Orange County Blues FC0 - 3Monterey Bay FC0 - 0L
-
22/09/2024Monterey Bay FC0 - 0Orange County Blues FC0 - 0D
-
28/04/2024Orange County Blues FC2 - 0Monterey Bay FC1 - 0W
-
15/10/2023Monterey Bay FC0 - 1Orange County Blues FC0 - 1W
-
02/07/2023Orange County Blues FC3 - 1Monterey Bay FC0 - 1W
-
08/09/2022Monterey Bay FC1 - 0Orange County Blues FC0 - 0L
-
10/07/2022Orange County Blues FC0 - 2Monterey Bay FC0 - 1L
-
01/06/2025Monterey Bay FC3 - 2Orange County Blues FC1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Orange County Blues FC vs Monterey Bay FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Orange County Blues FC vs Monterey Bay FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Orange County Blues FC vs Monterey Bay FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Mỹ | 9 | 4 | 1 | 4 |
| USA USL League One Cup | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Orange County Blues FC vs Monterey Bay FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Orange County Blues FC (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 2 |
| Orange County Blues FC (sân khách) | 6 | 2 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Orange County Blues FC thắng
Bại: là số trận Orange County Blues FC thua
Thắng: là số trận Orange County Blues FC thắng
Bại: là số trận Orange County Blues FC thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Mỹ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Orange County Blues FC và Monterey Bay FC trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Mỹ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Mỹ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 26 | 15 | 7 | 4 | 45 | 23 | 22 | 52 | B H T B T H |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 6 | New Mexico United | 26 | 12 | 7 | 7 | 39 | 31 | 8 | 43 | T H H H B B |
| 7 | Sacramento Republic FC | 26 | 11 | 10 | 5 | 36 | 24 | 12 | 43 | H H T H T T |
| 8 | FC Tulsa | 26 | 11 | 8 | 7 | 31 | 24 | 7 | 41 | T H B H H T |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 40 | 37 | 3 | 39 | B T T T H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 26 | 10 | 9 | 7 | 35 | 40 | -5 | 39 | B H H B B T |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 26 | 9 | 11 | 6 | 29 | 28 | 1 | 38 | B T H B H H |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 17 | Las Vegas Lights | 26 | 9 | 6 | 11 | 34 | 38 | -4 | 33 | B B B T H B |
| 18 | Oakland Roots | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 | 35 | -2 | 33 | H T H B T T |
| 19 | Phoenix Rising FC | 26 | 8 | 9 | 9 | 35 | 38 | -3 | 33 | H T H T B B |
| 20 | Miami FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 44 | -8 | 33 | B H H T T T |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 26 | 4 | 6 | 16 | 27 | 46 | -19 | 18 | H B H H B B |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |
Cập nhật:
