Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tampa Bay Rowdies vs Miami FC, 06h30 ngày 04/10
Kết quả Tampa Bay Rowdies vs Miami FC
Đối đầu Tampa Bay Rowdies vs Miami FC
Phong độ Tampa Bay Rowdies gần đây
Phong độ Miami FC gần đây
Hạng nhất Mỹ 2026: Tampa Bay Rowdies vs Miami FC
-
Giải đấu: Hạng nhất MỹMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 04/10/2026 06:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Tampa Bay Rowdies vs Miami FC trước đây
-
26/07/2026Miami FC2 - 3Tampa Bay Rowdies1 - 2W
-
15/06/2025Tampa Bay Rowdies2 - 1Miami FC0 - 1W
-
23/03/2025Miami FC1 - 2Tampa Bay Rowdies1 - 2W
-
25/08/2024Tampa Bay Rowdies2 - 0Miami FC0 - 0W
-
12/04/2024Miami FC2 - 5Tampa Bay Rowdies0 - 3W
-
27/08/2023Miami FC0 - 2Tampa Bay Rowdies0 - 1W
-
09/04/2023Tampa Bay Rowdies2 - 0Miami FC1 - 0W
-
23/10/2022Tampa Bay Rowdies3 - 1Miami FC0 - 0W
-
17/05/2026Miami FC1 - 4Tampa Bay Rowdies0 - 2W
-
27/04/2025Tampa Bay Rowdies3 - 3Miami FC3 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Tampa Bay Rowdies vs Miami FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Tampa Bay Rowdies vs Miami FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tampa Bay Rowdies vs Miami FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Mỹ | 8 | 8 | 0 | 0 |
| USA USL League One Cup | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Mỹ NPSL | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tampa Bay Rowdies vs Miami FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tampa Bay Rowdies (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| Tampa Bay Rowdies (sân khách) | 5 | 5 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tampa Bay Rowdies thắng
Bại: là số trận Tampa Bay Rowdies thua
Thắng: là số trận Tampa Bay Rowdies thắng
Bại: là số trận Tampa Bay Rowdies thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Mỹ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Tampa Bay Rowdies và Miami FC trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Mỹ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Mỹ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 26 | 15 | 7 | 4 | 45 | 23 | 22 | 52 | B H T B T H |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 6 | New Mexico United | 26 | 12 | 7 | 7 | 39 | 31 | 8 | 43 | T H H H B B |
| 7 | Sacramento Republic FC | 26 | 11 | 10 | 5 | 36 | 24 | 12 | 43 | H H T H T T |
| 8 | FC Tulsa | 26 | 11 | 8 | 7 | 31 | 24 | 7 | 41 | T H B H H T |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 40 | 37 | 3 | 39 | B T T T H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 26 | 10 | 9 | 7 | 35 | 40 | -5 | 39 | B H H B B T |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 26 | 9 | 11 | 6 | 29 | 28 | 1 | 38 | B T H B H H |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 17 | Las Vegas Lights | 26 | 9 | 6 | 11 | 34 | 38 | -4 | 33 | B B B T H B |
| 18 | Oakland Roots | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 | 35 | -2 | 33 | H T H B T T |
| 19 | Phoenix Rising FC | 26 | 8 | 9 | 9 | 35 | 38 | -3 | 33 | H T H T B B |
| 20 | Miami FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 44 | -8 | 33 | B H H T T T |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 26 | 4 | 6 | 16 | 27 | 46 | -19 | 18 | H B H H B B |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |
Cập nhật:
