Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Colorado Springs Switchbacks FC vs Oakland Roots, 08h00 ngày 04/10
Kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs Oakland Roots
Đối đầu Colorado Springs Switchbacks FC vs Oakland Roots
Phong độ Colorado Springs Switchbacks FC gần đây
Phong độ Oakland Roots gần đây
Hạng nhất Mỹ 2026: Colorado Springs Switchbacks FC vs Oakland Roots
-
Giải đấu: Hạng nhất MỹMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 04/10/2026 08:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Colorado Springs Switchbacks FC vs Oakland Roots trước đây
-
31/05/2026Oakland Roots0 - 1Colorado Springs Switchbacks FC0 - 1W
-
10/08/2025Oakland Roots1 - 2Colorado Springs Switchbacks FC0 - 1W
-
15/06/2025Colorado Springs Switchbacks FC1 - 0Oakland Roots1 - 0W
-
03/11/2024Colorado Springs Switchbacks FC2 - 0Oakland Roots1 - 0W
-
02/06/2024Colorado Springs Switchbacks FC1 - 0Oakland Roots1 - 0W
-
28/04/2024Oakland Roots0 - 2Colorado Springs Switchbacks FC0 - 0W
-
20/08/2023Oakland Roots2 - 3Colorado Springs Switchbacks FC2 - 2W
-
03/06/2023Colorado Springs Switchbacks FC0 - 1Oakland Roots0 - 1L
-
25/09/2022Colorado Springs Switchbacks FC1 - 1Oakland Roots1 - 0D
-
01/05/2022Oakland Roots0 - 3Colorado Springs Switchbacks FC0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Colorado Springs Switchbacks FC vs Oakland Roots
- Thống kê lịch sử đối đầu Colorado Springs Switchbacks FC vs Oakland Roots: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Colorado Springs Switchbacks FC vs Oakland Roots: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Mỹ | 10 | 8 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Colorado Springs Switchbacks FC vs Oakland Roots: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Colorado Springs Switchbacks FC (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Colorado Springs Switchbacks FC (sân khách) | 5 | 5 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Colorado Springs Switchbacks FC thắng
Bại: là số trận Colorado Springs Switchbacks FC thua
Thắng: là số trận Colorado Springs Switchbacks FC thắng
Bại: là số trận Colorado Springs Switchbacks FC thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Mỹ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Colorado Springs Switchbacks FC và Oakland Roots trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Mỹ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Mỹ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 26 | 15 | 7 | 4 | 45 | 23 | 22 | 52 | B H T B T H |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 6 | New Mexico United | 26 | 12 | 7 | 7 | 39 | 31 | 8 | 43 | T H H H B B |
| 7 | Sacramento Republic FC | 26 | 11 | 10 | 5 | 36 | 24 | 12 | 43 | H H T H T T |
| 8 | FC Tulsa | 26 | 11 | 8 | 7 | 31 | 24 | 7 | 41 | T H B H H T |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 40 | 37 | 3 | 39 | B T T T H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 26 | 10 | 9 | 7 | 35 | 40 | -5 | 39 | B H H B B T |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 26 | 9 | 11 | 6 | 29 | 28 | 1 | 38 | B T H B H H |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 17 | Las Vegas Lights | 26 | 9 | 6 | 11 | 34 | 38 | -4 | 33 | B B B T H B |
| 18 | Oakland Roots | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 | 35 | -2 | 33 | H T H B T T |
| 19 | Phoenix Rising FC | 26 | 8 | 9 | 9 | 35 | 38 | -3 | 33 | H T H T B B |
| 20 | Miami FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 44 | -8 | 33 | B H H T T T |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 26 | 4 | 6 | 16 | 27 | 46 | -19 | 18 | H B H H B B |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |
Cập nhật:
