Kết quả JSM Jeunesse Sportive El Massi vs Stade Marocain du Rabat, 23h00 ngày 27/09
Kết quả JSM Jeunesse Sportive El Massi vs Stade Marocain du Rabat
Đối đầu JSM Jeunesse Sportive El Massi vs Stade Marocain du Rabat
Phong độ JSM Jeunesse Sportive El Massi gần đây
Phong độ Stade Marocain du Rabat gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu JSM Jeunesse Sportive El Massi vs Stade Marocain du Rabat
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Marốc 2026-2027 » vòng 1
-
JSM Jeunesse Sportive El Massi vs Stade Marocain du Rabat: Diễn biến chính
- BXH Hạng 2 Marốc
- BXH bóng đá Morocco mới nhất
-
JSM Jeunesse Sportive El Massi vs Stade Marocain du Rabat: Số liệu thống kê
-
JSM Jeunesse Sportive El MassiStade Marocain du Rabat
BXH Hạng 2 Marốc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Fes | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 | T T |
| 2 | Yacoub El Mansour | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
| 3 | Itihad Z. Khemisset | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
| 4 | USM Oujda | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
| 5 | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | T H |
| 6 | Olympique de Safi | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
| 7 | OCK Olympique de Khouribga | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 3 | B T |
| 8 | Chabab Ben Guerir | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | T B |
| 9 | MCO Mouloudia Oujda | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 10 | Olympique Dcheira | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
| 11 | Club Salmi | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H |
| 12 | Union Sportive Boujaad | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | H B |
| 13 | Stade Marocain du Rabat | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 14 | KAC de Kenitra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
| 15 | SCCM Chabab Mohamedia | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B |
| 16 | Chabab Atlas Khenifra | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B |
