Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Erchim vs Central Stallions, 15h00 ngày 01/10
Kết quả Erchim vs Central Stallions
Đối đầu Erchim vs Central Stallions
Phong độ Erchim gần đây
Phong độ Central Stallions gần đây
ngoại hạng Mông Cổ 2026-2027: Erchim vs Central Stallions
-
Giải đấu: ngoại hạng Mông CổMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 01/10/2026 15:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Erchim vs Central Stallions trước đây
-
15/06/2025Erchim0 - 4Central Stallions0 - 0L
-
14/03/2025Central Stallions0 - 2Erchim0 - 1W
-
18/08/2024Erchim14 - 0Central Stallions6 - 0W
-
12/05/2024Central Stallions2 - 2Erchim2 - 1D
-
09/03/2024Erchim2 - 2Central Stallions0 - 2D
-
13/08/2023Central Stallions0 - 5Erchim0 - 1W
-
27/05/2023Erchim2 - 4Central Stallions0 - 2L
-
15/04/2023Central Stallions2 - 1Erchim2 - 0L
-
08/10/2022Erchim3 - 1Central Stallions2 - 0W
-
03/07/2022Central Stallions0 - 5Erchim0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Erchim vs Central Stallions
- Thống kê lịch sử đối đầu Erchim vs Central Stallions: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Erchim vs Central Stallions: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| ngoại hạng Mông Cổ | 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Erchim vs Central Stallions: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Erchim (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Erchim (sân khách) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Erchim thắng
Bại: là số trận Erchim thua
Thắng: là số trận Erchim thắng
Bại: là số trận Erchim thua
BXH Vòng Bảng ngoại hạng Mông Cổ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Erchim và Central Stallions trên Bảng xếp hạng của ngoại hạng Mông Cổ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH ngoại hạng Mông Cổ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tuv Buganuud | 4 | 4 | 0 | 0 | 15 | 1 | 14 | 12 | T T T T |
| 2 | FC Ulaanbaatar | 4 | 3 | 1 | 0 | 18 | 3 | 15 | 10 | H T T T |
| 3 | Deren FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 10 | T H T T |
| 4 | Khovd | 4 | 2 | 0 | 2 | 12 | 12 | 0 | 6 | T B T B |
| 5 | Erchim | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 12 | -5 | 6 | T B T B |
| 6 | Khovd Western | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B T B |
| 7 | Hunters FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 12 | -4 | 3 | B B B T |
| 8 | Amtat FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 17 | -13 | 3 | B T B B |
| 9 | Ulaangom City FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 18 | -14 | 0 | B B B B B |
AFC Challenge League qualification
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
