Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FAR Forces Armee Royales vs Wydad Temara, 22h00 ngày 05/10
Kết quả FAR Forces Armee Royales vs Wydad Temara
Đối đầu FAR Forces Armee Royales vs Wydad Temara
Phong độ FAR Forces Armee Royales gần đây
Phong độ Wydad Temara gần đây
VĐQG Marốc 2026-2027: FAR Forces Armee Royales vs Wydad Temara
-
Giải đấu: VĐQG MarốcMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 15/10/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FAR Forces Armee Royales vs Wydad Temara trước đây
-
12/09/2026FAR Forces Armee Royales3 - 2Wydad Temara2 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu FAR Forces Armee Royales vs Wydad Temara
- Thống kê lịch sử đối đầu FAR Forces Armee Royales vs Wydad Temara: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FAR Forces Armee Royales vs Wydad Temara: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FAR Forces Armee Royales vs Wydad Temara: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FAR Forces Armee Royales (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| FAR Forces Armee Royales (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FAR Forces Armee Royales thắng
Bại: là số trận FAR Forces Armee Royales thua
Thắng: là số trận FAR Forces Armee Royales thắng
Bại: là số trận FAR Forces Armee Royales thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Marốc mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FAR Forces Armee Royales và Wydad Temara trên Bảng xếp hạng của VĐQG Marốc mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Marốc 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
| 3 | IRT Itihad de Tanger | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 4 | CODM Meknes | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 3 | T B |
| 5 | Wydad Temara | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 6 | Raja Casablanca Atlhletic | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Hassania Agadir | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B |
| 8 | Wydad Casablanca | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 9 | Kawkab de Marrakech | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 10 | Amal Tiznit | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T |
| 11 | Maghrib Association Tetouan | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 12 | Renaissance Sportive de Berkane | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 13 | FAR Forces Armee Royales | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Union Touarga Sport Rabat | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 15 | Renaissance Zmamra | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 16 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
