Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Wydad Temara vs UTS Union Touarga Sport Rabat, 01h00 ngày 03/10
Kết quả Wydad Temara vs UTS Union Touarga Sport Rabat
Đối đầu Wydad Temara vs UTS Union Touarga Sport Rabat
Phong độ Wydad Temara gần đây
Phong độ UTS Union Touarga Sport Rabat gần đây
VĐQG Marốc 2026-2027: Wydad Temara vs UTS Union Touarga Sport Rabat
-
Giải đấu: VĐQG MarốcMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/10/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Wydad Temara vs UTS Union Touarga Sport Rabat trước đây
-
11/04/2021UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 0Wydad Temara0 - 0D
-
09/12/2020Wydad Temara1 - 1UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Wydad Temara vs UTS Union Touarga Sport Rabat
- Thống kê lịch sử đối đầu Wydad Temara vs UTS Union Touarga Sport Rabat: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Wydad Temara vs UTS Union Touarga Sport Rabat: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Marốc | 2 | 0 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Wydad Temara vs UTS Union Touarga Sport Rabat: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Wydad Temara (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Wydad Temara (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Wydad Temara thắng
Bại: là số trận Wydad Temara thua
Thắng: là số trận Wydad Temara thắng
Bại: là số trận Wydad Temara thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Marốc mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Wydad Temara và UTS Union Touarga Sport Rabat trên Bảng xếp hạng của VĐQG Marốc mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Marốc 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CODM Meknes | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 3 | T |
| 2 | IRT Itihad de Tanger | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 3 | Wydad Temara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Hassania Agadir | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 5 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | Maghreb Fez | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | Renaissance Sportive de Berkane | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 8 | Maghrib Association Tetouan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 9 | FAR Forces Armee Royales | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Raja Casablanca Atlhletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Kawkab de Marrakech | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 12 | Union Touarga Sport Rabat | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 13 | Renaissance Zmamra | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | Amal Tiznit | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 15 | Wydad Casablanca | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 16 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 6 | -4 | 0 | B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
