Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Amal Tiznit vs DHJ Difaa Hassani Jadidi, 22h00 ngày 01/10
Kết quả Amal Tiznit vs DHJ Difaa Hassani Jadidi
Đối đầu Amal Tiznit vs DHJ Difaa Hassani Jadidi
Phong độ Amal Tiznit gần đây
Phong độ DHJ Difaa Hassani Jadidi gần đây
VĐQG Marốc 2026-2027: Amal Tiznit vs DHJ Difaa Hassani Jadidi
-
Giải đấu: VĐQG MarốcMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/10/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Amal Tiznit vs DHJ Difaa Hassani Jadidi trước đây
-
17/05/2026Amal Tiznit0 - 3DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Amal Tiznit vs DHJ Difaa Hassani Jadidi
- Thống kê lịch sử đối đầu Amal Tiznit vs DHJ Difaa Hassani Jadidi: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Amal Tiznit vs DHJ Difaa Hassani Jadidi: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Ngai Vàng Maroc | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Amal Tiznit vs DHJ Difaa Hassani Jadidi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Amal Tiznit (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Amal Tiznit (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Amal Tiznit thắng
Bại: là số trận Amal Tiznit thua
Thắng: là số trận Amal Tiznit thắng
Bại: là số trận Amal Tiznit thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Marốc mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Amal Tiznit và DHJ Difaa Hassani Jadidi trên Bảng xếp hạng của VĐQG Marốc mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Marốc 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CODM Meknes | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 3 | T |
| 2 | IRT Itihad de Tanger | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 3 | Wydad Temara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Hassania Agadir | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 5 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | Maghreb Fez | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | Renaissance Sportive de Berkane | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 8 | Maghrib Association Tetouan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 9 | FAR Forces Armee Royales | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Raja Casablanca Atlhletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Kawkab de Marrakech | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 12 | Union Touarga Sport Rabat | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 13 | Renaissance Zmamra | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | Amal Tiznit | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 15 | Wydad Casablanca | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 16 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 6 | -4 | 0 | B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
