Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về St. Andrews vs Santa Lucia, 23h15 ngày 18/9
Kết quả St. Andrews vs Santa Lucia
Đối đầu St. Andrews vs Santa Lucia
Phong độ St. Andrews gần đây
Phong độ Santa Lucia gần đây
Hạng nhất Malta 2026-2027: St. Andrews vs Santa Lucia
-
Giải đấu: Hạng nhất MaltaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 18/9/2026 23:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu St. Andrews vs Santa Lucia trước đây
-
14/02/2026St. Andrews2 - 1Santa Lucia1 - 0W
-
25/11/2024Santa Lucia2 - 0St. Andrews1 - 0L
-
16/03/2022St. Andrews1 - 2Santa Lucia1 - 2L
-
05/05/2019St. Andrews1 - 4Santa Lucia1 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu St. Andrews vs Santa Lucia
- Thống kê lịch sử đối đầu St. Andrews vs Santa Lucia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu St. Andrews vs Santa Lucia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Malta | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Malta | 1 | 0 | 0 | 1 |
| VĐQG Malta | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu St. Andrews vs Santa Lucia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| St. Andrews (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 2 |
| St. Andrews (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận St. Andrews thắng
Bại: là số trận St. Andrews thua
Thắng: là số trận St. Andrews thắng
Bại: là số trận St. Andrews thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Malta mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội St. Andrews và Santa Lucia trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Malta mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Malta 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
| 2 | Melita FC Saint Julian | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | Victoria Hotspurs | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 4 | Tarxien Rainbows F.C | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 5 | Pieta Hotspurs | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | Sirens | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Attard | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 8 | Swieqi United | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 9 | Vittoriosa Stars | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | Santa Lucia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Naxxar Lions | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 12 | Zurrieq | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 13 | Mgarr United FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 14 | St. Andrews | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 15 | Gudja United | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 16 | Zebbug Rangers | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
