Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tarxien Rainbows F.C vs Attard, 01h30 ngày 21/9
Kết quả Tarxien Rainbows F.C vs Attard
Đối đầu Tarxien Rainbows F.C vs Attard
Phong độ Tarxien Rainbows F.C gần đây
Phong độ Attard gần đây
Hạng nhất Malta 2026-2027: Tarxien Rainbows F.C vs Attard
-
Giải đấu: Hạng nhất MaltaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 21/9/2026 01:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Tarxien Rainbows F.C vs Attard trước đây
-
20/04/2024Attard1 - 0Tarxien Rainbows F.C0 - 0L
-
22/10/2023Tarxien Rainbows F.C4 - 2Attard2 - 1W
-
30/10/2022Attard1 - 4Tarxien Rainbows F.C1 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Tarxien Rainbows F.C vs Attard
- Thống kê lịch sử đối đầu Tarxien Rainbows F.C vs Attard: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tarxien Rainbows F.C vs Attard: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Malta | 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tarxien Rainbows F.C vs Attard: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tarxien Rainbows F.C (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Tarxien Rainbows F.C (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tarxien Rainbows F.C thắng
Bại: là số trận Tarxien Rainbows F.C thua
Thắng: là số trận Tarxien Rainbows F.C thắng
Bại: là số trận Tarxien Rainbows F.C thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Malta mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Tarxien Rainbows F.C và Attard trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Malta mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Malta 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Victoria Hotspurs | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 2 | Fgura United | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 4 | T H |
| 3 | Vittoriosa Stars | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | H T |
| 4 | Swieqi United | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 1 | 4 | H T |
| 5 | Sirens | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | T H |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | T B |
| 7 | Tarxien Rainbows F.C | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 8 | Naxxar Lions | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 | B T |
| 9 | Pieta Hotspurs | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 | T B |
| 10 | Mgarr United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | B T |
| 11 | Santa Lucia | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 12 | Attard | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 13 | St. Andrews | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | B H |
| 14 | Zurrieq | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 15 | Gudja United | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 | B B |
| 16 | Zebbug Rangers | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
