Lịch thi đấu Metallurg Bekobod hôm nay, LTĐ Metallurg Bekobod mới nhất

Lịch thi đấu Metallurg Bekobod mới nhất hôm nay

  • 08/10 18:00
    Kattaqurgon
    Metallurg Bekobod
    ? - ?
    Vòng 21
  • 12/10 20:00
    Metallurg Bekobod
    Shurtan Guzor
    ? - ?
    Vòng 22
  • 19/10 20:00
    Fergana University
    Metallurg Bekobod
    ? - ?
    Vòng 23
  • 26/10 21:00
    Metallurg Bekobod
    FK Gazalkent
    ? - ?
    Vòng 24
  • 01/11 21:00
    FC Lochin
    Metallurg Bekobod
    ? - ?
    Vòng 25
  • 07/11 21:00
    Metallurg Bekobod
    Aral Nukus
    ? - ?
    Vòng 26

Lịch thi đấu Metallurg Bekobod mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Metallurg Bekobod mới nhất ở giải Hạng 2 Uzbekistan

  • 08/10 18:00
    Kattaqurgon
    Metallurg Bekobod
    ? - ?
    Vòng 21
  • 12/10 20:00
    Metallurg Bekobod
    Shurtan Guzor
    ? - ?
    Vòng 22
  • 19/10 20:00
    Fergana University
    Metallurg Bekobod
    ? - ?
    Vòng 23
  • 26/10 21:00
    Metallurg Bekobod
    FK Gazalkent
    ? - ?
    Vòng 24
  • 01/11 21:00
    FC Lochin
    Metallurg Bekobod
    ? - ?
    Vòng 25
  • 07/11 21:00
    Metallurg Bekobod
    Aral Nukus
    ? - ?
    Vòng 26

BXH VĐQG Uzbekistan mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Neftchi Fargona 22 16 3 3 50 17 33 51 T B T B T T
2 Pakhtakor 22 14 7 1 39 20 19 49 T H H T T T
3 Navbahor Namangan 22 13 5 4 39 21 18 44 T T T H T T
4 Lokomotiv Tashkent 22 10 5 7 36 28 8 35 B T T H T B
5 OTMK Olmaliq 22 10 5 7 31 29 2 35 B B H T B T
6 Nasaf Qarshi 22 9 7 6 33 21 12 34 B B B T T T
7 Buxoro FK 22 10 4 8 32 29 3 34 T T H B B B
8 Dinamo Samarqand 22 8 6 8 33 34 -1 30 H T H H T B
9 FK Andijon 22 9 3 10 27 28 -1 30 B T T B T B
10 Qizilqum Zarafshon 22 9 2 11 23 30 -7 29 T B T T B T
11 Sogdiana Jizak 22 8 4 10 38 43 -5 28 T T B T H B
12 Termez Surkhon 22 7 5 10 19 28 -9 26 B H H T B T
13 Kuruvchi Bunyodkor 22 7 1 14 22 36 -14 22 B B B B B T
14 Xorazm Urganch 22 5 6 11 18 32 -14 21 H B B B H B
15 Kuruvchi Kokand Qoqon 22 4 8 10 19 30 -11 20 T T H H B B
16 Mashal Muborak 22 1 1 20 11 44 -33 4 B B B B B B

AFC CL AFC CL2 Relegation Play-offs Relegation
" "