Lịch thi đấu Podillya Khmelnytskyi hôm nay, LTĐ Podillya Khmelnytskyi mới nhất

Lịch thi đấu Podillya Khmelnytskyi mới nhất hôm nay

  • 10/10 17:00
    Podillya Khmelnytskyi
    Bratslav Vinnytsia
    ? - ?
    Vòng 10
  • 17/10 21:00
    Niva Vinica
    Podillya Khmelnytskyi
    ? - ?
    Vòng 11
  • 31/10 22:00
    Dinaz Vyshgorod
    Podillya Khmelnytskyi
    ? - ?
    Vòng 13
  • 07/11 22:00
    Podillya Khmelnytskyi
    Dnister Zalishchyky
    ? - ?
    Vòng 14
  • 14/11 22:00
    Skala 1911 Stryi
    Podillya Khmelnytskyi
    ? - ?
    Vòng 15
  • 21/11 22:00
    Podillya Khmelnytskyi
    Rukh Vynnyky
    ? - ?
    Vòng 16
  • 28/11 22:00
    Podillya Khmelnytskyi
    Nyva Ternopil B
    ? - ?
    Vòng 17
  • 20/03 22:00
    FC Vilkhivtsi
    Podillya Khmelnytskyi
    ? - ?
    Vòng 18

Lịch thi đấu Podillya Khmelnytskyi mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Podillya Khmelnytskyi mới nhất ở giải Hạng 3 Ukraine

  • 10/10 17:00
    Podillya Khmelnytskyi
    Bratslav Vinnytsia
    ? - ?
    Vòng 10
  • 17/10 21:00
    Niva Vinica
    Podillya Khmelnytskyi
    ? - ?
    Vòng 11
  • 31/10 22:00
    Dinaz Vyshgorod
    Podillya Khmelnytskyi
    ? - ?
    Vòng 13
  • 07/11 22:00
    Podillya Khmelnytskyi
    Dnister Zalishchyky
    ? - ?
    Vòng 14
  • 14/11 22:00
    Skala 1911 Stryi
    Podillya Khmelnytskyi
    ? - ?
    Vòng 15
  • 21/11 22:00
    Podillya Khmelnytskyi
    Rukh Vynnyky
    ? - ?
    Vòng 16
  • 28/11 22:00
    Podillya Khmelnytskyi
    Nyva Ternopil B
    ? - ?
    Vòng 17
  • 20/03 22:00
    FC Vilkhivtsi
    Podillya Khmelnytskyi
    ? - ?
    Vòng 18

BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Victoria Mykolaivka 10 6 2 2 12 6 6 20 T H B B H T
2 PFC Oleksandria 10 5 4 1 15 7 8 19 T H T B H T
3 SC Poltava 10 5 3 2 16 7 9 18 T H B T B T
4 Kulykiv 10 5 2 3 20 11 9 17 T H T B T B
5 Ahrobiznes TSK Romny 10 5 2 3 17 14 3 17 B T B T H T
6 Prykarpattya Ivano Frankivsk 10 4 3 3 12 9 3 15 T H T T B H
7 FK Yarud Mariupol 10 4 3 3 12 11 1 15 T H T T H H
8 FC Inhulets Petrove 9 4 2 3 10 11 -1 14 B T H T T B
9 Metalist Kharkiv 10 4 2 4 11 11 0 14 H T B B T H
10 Lokomotiv Kyiv 10 3 4 3 12 12 0 13 B B T T T H
11 Kolos Kovalivka II 10 4 0 6 11 17 -6 12 B T B T T B
12 Nyva Ternopil 10 2 5 3 9 9 0 11 H B B T H H
13 UCSA 10 2 4 4 14 17 -3 10 B B T B H B
14 FC Chernigiv 9 1 4 4 10 14 -4 7 H B T B B B
15 Polissya Zhytomyr B 10 1 4 5 14 20 -6 7 B H T B B H
16 Probiy Horodenka 10 1 2 7 8 27 -19 5 B B B B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "