Lịch thi đấu Shatin SA hôm nay, LTĐ Shatin SA mới nhất
Lịch thi đấu Shatin SA mới nhất hôm nay
-
18/10 15:00Shatin SAHong Kong FC? - ?Vòng 6
-
31/10 14:00Eastern District SAShatin SA? - ?Vòng 7
-
07/11 15:00Shatin SABiu Chun Rangers? - ?Vòng 8
-
22/11 14:00Shatin SAEastern FC? - ?Vòng 12
-
13/12 14:00Shatin SASouthern District? - ?Vòng 11
-
02/01 14:00Kowloon CityShatin SA? - ?Vòng 15
-
10/01 14:00Shatin SATai Po FC? - ?Vòng 9
-
31/01 14:00Shatin SAKitchee? - ?Vòng 10
-
03/03 18:45KitcheeShatin SA? - ?Vòng 21
-
07/03 15:30Hong Kong FCShatin SA? - ?Vòng 17
-
13/03 14:00Shatin SALeeMan? - ?Vòng 13
-
20/03 14:00North District FCShatin SA? - ?Vòng 14
-
03/04 14:00Shatin SAEastern District SA? - ?Vòng 18
-
18/04 14:00Biu Chun RangersShatin SA? - ?Vòng 19
-
24/04 14:00Tai Po FCShatin SA? - ?Vòng 20
-
22/05 14:00Southern DistrictShatin SA? - ?Vòng 22
Lịch thi đấu Shatin SA mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
18/10 15:00Shatin SAHong Kong FC? - ?Vòng 6
-
31/10 14:00Eastern District SAShatin SA? - ?Vòng 7
-
07/11 15:00Shatin SABiu Chun Rangers? - ?Vòng 8
-
22/11 14:00Shatin SAEastern FC? - ?Vòng 12
-
13/12 14:00Shatin SASouthern District? - ?Vòng 11
-
02/01 14:00Kowloon CityShatin SA? - ?Vòng 15
-
10/01 14:00Shatin SATai Po FC? - ?Vòng 9
-
31/01 14:00Shatin SAKitchee? - ?Vòng 10
-
03/03 18:45KitcheeShatin SA? - ?Vòng 21
-
07/03 15:30Hong Kong FCShatin SA? - ?Vòng 17
-
13/03 14:00Shatin SALeeMan? - ?Vòng 13
-
20/03 14:00North District FCShatin SA? - ?Vòng 14
-
03/04 14:00Shatin SAEastern District SA? - ?Vòng 18
-
18/04 14:00Biu Chun RangersShatin SA? - ?Vòng 19
-
24/04 14:00Tai Po FCShatin SA? - ?Vòng 20
-
22/05 14:00Southern DistrictShatin SA? - ?Vòng 22
- Lịch thi đấu Shatin SA mới nhất ở giải VĐQG Hồng Kông
BXH Hạng nhất Hồng Kông mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Central Western District RSA | 5 | 4 | 0 | 1 | 20 | 6 | 14 | 12 | T T T T B |
| 2 | WSE | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 12 | T T B T T |
| 3 | Tai Chung FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 20 | 6 | 14 | 10 | T H T T |
| 4 | Yuen Long FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 10 | T T H T |
| 5 | Tung Sing FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T T T H B |
| 6 | Citizen | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 10 | T T T H B |
| 7 | South China AA | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | B B H T T |
| 8 | Kai Jing | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | T B B T H |
| 9 | Metro Gallery Sun Source | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 12 | -6 | 6 | B T B B T |
| 10 | Sham Shui Po | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B B T H B |
| 11 | New fair Kuitan | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 17 | -10 | 4 | B B T B H |
| 12 | Dreams Metro Gallery | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 1 | B B B H |
| 13 | Lucky Mile FC | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 16 | -10 | 1 | B B B B H |
| 14 | 3 Sing FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 20 | -17 | 0 | B B B B |