Lịch thi đấu Hammarby (W) hôm nay, LTĐ Hammarby (W) mới nhất
Lịch thi đấu Hammarby (W) mới nhất hôm nay
-
16/05 20:00Hammarby NữBK Hacken Nữ? - ?
-
18/10 20:00BK Hacken NữHammarby Nữ? - ?Vòng 22
-
25/10 21:00Hammarby NữDjurgardens Nữ? - ?Vòng 23
-
01/11 21:00IK Uppsala NữHammarby Nữ? - ?Vòng 24
-
08/11 21:00FC Rosengard NữHammarby Nữ? - ?Vòng 25
-
15/11 21:00Hammarby NữKristianstads DFF Nữ? - ?Vòng 26
Lịch thi đấu Hammarby (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
18/10 20:00BK Hacken NữHammarby Nữ? - ?Vòng 22
-
25/10 21:00Hammarby NữDjurgardens Nữ? - ?Vòng 23
-
01/11 21:00IK Uppsala NữHammarby Nữ? - ?Vòng 24
-
08/11 21:00FC Rosengard NữHammarby Nữ? - ?Vòng 25
-
15/11 21:00Hammarby NữKristianstads DFF Nữ? - ?Vòng 26
-
16/05 20:00Hammarby NữBK Hacken Nữ? - ?
- Lịch thi đấu Hammarby (W) mới nhất ở giải Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Lịch thi đấu Hammarby (W) mới nhất ở giải VĐQG Thụy Điển nữ
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 21 | 19 | 1 | 1 | 70 | 13 | 57 | 58 | T H T T T T |
| 2 | Hammarby (W) | 21 | 17 | 2 | 2 | 51 | 10 | 41 | 53 | T T T B T T |
| 3 | Malmo (W) | 21 | 11 | 6 | 4 | 40 | 14 | 26 | 39 | T H T T B T |
| 4 | AIK Solna (W) | 21 | 10 | 4 | 7 | 30 | 29 | 1 | 34 | B H T T T B |
| 5 | Kristianstads DFF (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 35 | 32 | 3 | 32 | T B T H B T |
| 6 | Vittsjo GIK (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 29 | 26 | 3 | 32 | B T B H T T |
| 7 | Brommapojkarna (W) | 21 | 9 | 2 | 10 | 28 | 36 | -8 | 29 | H T T T T B |
| 8 | Eskilstuna United (W) | 21 | 8 | 3 | 10 | 18 | 27 | -9 | 27 | T H B B B B |
| 9 | Pitea IF (W) | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 | 30 | -6 | 24 | H T B H B H |
| 10 | Djurgardens (W) | 21 | 7 | 3 | 11 | 27 | 34 | -7 | 24 | T B B B T T |
| 11 | FC Rosengard (W) | 21 | 5 | 5 | 11 | 21 | 26 | -5 | 20 | B T T B T B |
| 12 | Vaxjo (W) | 21 | 5 | 3 | 13 | 23 | 42 | -19 | 18 | B B B H B B |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 21 | 3 | 8 | 10 | 18 | 36 | -18 | 17 | B B B T B H |
| 14 | IK Uppsala (W) | 21 | 1 | 3 | 17 | 14 | 73 | -59 | 6 | B B B B B B |