Lịch thi đấu Terrassa hôm nay, LTĐ Terrassa mới nhất
Lịch thi đấu Terrassa mới nhất hôm nay
-
18/01 00:00TerrassaValls UE? - ?
-
11/10 23:00UE OlotTerrassa? - ?Vòng 6
-
18/10 22:00TerrassaUD Logrones B? - ?Vòng 7
-
25/10 23:00SD LogronesTerrassa? - ?Vòng 8
-
01/11 23:00TerrassaReus FC Reddis? - ?Vòng 9
-
08/11 23:00Pena SportTerrassa? - ?Vòng 10
-
15/11 23:00TerrassaCD Tudelano? - ?Vòng 11
-
22/11 23:00TerrassaCE Manresa? - ?Vòng 12
-
29/11 23:00Barcelona BTerrassa? - ?Vòng 13
-
06/12 23:00Osasuna BTerrassa? - ?Vòng 14
-
13/12 23:00TerrassaNaxara? - ?Vòng 15
-
20/12 23:00TerrassaUtebo FC? - ?Vòng 16
-
10/01 23:00RCD Espanyol BTerrassa? - ?Vòng 17
-
17/01 23:00TerrassaCD Ebro? - ?Vòng 18
-
24/01 23:00UD Logrones BTerrassa? - ?Vòng 19
-
31/01 23:00TerrassaUE Olot? - ?Vòng 20
-
06/02 23:00Reus FC ReddisTerrassa? - ?Vòng 21
-
14/02 23:00TerrassaSD Logrones? - ?Vòng 22
-
21/02 23:00BarbastroTerrassa? - ?Vòng 23
-
28/02 23:00TerrassaOsasuna B? - ?Vòng 24
Lịch thi đấu Terrassa mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
18/01 00:00TerrassaValls UE? - ?
-
11/10 23:00UE OlotTerrassa? - ?Vòng 6
-
18/10 22:00TerrassaUD Logrones B? - ?Vòng 7
-
25/10 23:00SD LogronesTerrassa? - ?Vòng 8
-
01/11 23:00TerrassaReus FC Reddis? - ?Vòng 9
-
08/11 23:00Pena SportTerrassa? - ?Vòng 10
-
15/11 23:00TerrassaCD Tudelano? - ?Vòng 11
-
22/11 23:00TerrassaCE Manresa? - ?Vòng 12
-
29/11 23:00Barcelona BTerrassa? - ?Vòng 13
-
06/12 23:00Osasuna BTerrassa? - ?Vòng 14
-
13/12 23:00TerrassaNaxara? - ?Vòng 15
-
20/12 23:00TerrassaUtebo FC? - ?Vòng 16
-
10/01 23:00RCD Espanyol BTerrassa? - ?Vòng 17
-
17/01 23:00TerrassaCD Ebro? - ?Vòng 18
-
24/01 23:00UD Logrones BTerrassa? - ?Vòng 19
-
31/01 23:00TerrassaUE Olot? - ?Vòng 20
-
06/02 23:00Reus FC ReddisTerrassa? - ?Vòng 21
-
14/02 23:00TerrassaSD Logrones? - ?Vòng 22
-
21/02 23:00BarbastroTerrassa? - ?Vòng 23
-
28/02 23:00TerrassaOsasuna B? - ?Vòng 24
- Lịch thi đấu Terrassa mới nhất ở giải Hạng 4 Tây Ban Nha
- Lịch thi đấu Terrassa mới nhất ở giải Hạng 3 Tây Ban Nha
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Madrid C | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | T B T T T |
| 2 | Numancia | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 0 | 5 | 11 | T T H T H |
| 3 | UD San Sebastian Reyes | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T H B T |
| 4 | UB Conquense | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T T T B |
| 5 | Real Valladol B | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 4 | 7 | 9 | T B T B T |
| 6 | CF Salmantino | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 | T T B T B |
| 7 | CF Talavera de la Reina | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | B H H T T |
| 8 | G. Segoviana | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 7 | T B B T H |
| 9 | CD Artistico Navalcarnero | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | B T H B T |
| 10 | RSD Alcala Henares | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 10 | 0 | 6 | T B T B B |
| 11 | Real Avila CF | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B T T B |
| 12 | CD Atletico Paso | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 5 | B H B H T |
| 13 | Albacete B | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 15 | -8 | 5 | H T B H B |
| 14 | CS Puertollano | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 8 | -6 | 4 | B H B T B |
| 15 | CD Guadalajara | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | B T B H |
| 16 | Atletico Tordesillas | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 4 | B B H B T |
| 17 | Getafe B | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | H B H B H |
| 18 | Real Madrid C | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | -3 | 2 | H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs