Lịch thi đấu Celtic (W) hôm nay, LTĐ Celtic (W) mới nhất
Lịch thi đấu Celtic (W) mới nhất hôm nay
-
18/10 20:00Aberdeen NữCeltic Nữ? - ?Vòng 8
-
22/10 01:30Celtic NữHearts Nữ? - ?Vòng 9
-
25/10 21:00Hibernian NữCeltic Nữ? - ?Vòng 10
-
08/11 21:00Motherwell NữCeltic Nữ? - ?Vòng 11
-
15/11 21:00Celtic NữGlasgow Rangers Nữ? - ?Vòng 12
-
13/12 21:00Celtic NữAberdeen Nữ? - ?Vòng 13
-
20/12 21:00Spartans NữCeltic Nữ? - ?Vòng 14
-
17/01 21:00Celtic NữGlasgow City Nữ? - ?Vòng 15
-
24/01 21:00Hearts NữCeltic Nữ? - ?Vòng 16
-
07/02 21:00Montrose LFC NữCeltic Nữ? - ?Vòng 17
-
21/02 21:00Celtic NữPartick Thistle Nữ? - ?Vòng 18
Lịch thi đấu Celtic (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
18/10 20:00Aberdeen NữCeltic Nữ? - ?Vòng 8
-
22/10 01:30Celtic NữHearts Nữ? - ?Vòng 9
-
25/10 21:00Hibernian NữCeltic Nữ? - ?Vòng 10
-
08/11 21:00Motherwell NữCeltic Nữ? - ?Vòng 11
-
15/11 21:00Celtic NữGlasgow Rangers Nữ? - ?Vòng 12
-
13/12 21:00Celtic NữAberdeen Nữ? - ?Vòng 13
-
20/12 21:00Spartans NữCeltic Nữ? - ?Vòng 14
-
17/01 21:00Celtic NữGlasgow City Nữ? - ?Vòng 15
-
24/01 21:00Hearts NữCeltic Nữ? - ?Vòng 16
-
07/02 21:00Montrose LFC NữCeltic Nữ? - ?Vòng 17
-
21/02 21:00Celtic NữPartick Thistle Nữ? - ?Vòng 18
- Lịch thi đấu Celtic (W) mới nhất ở giải Nữ Scotland
BXH Nữ Scotland mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 7 | 7 | 0 | 0 | 26 | 4 | 22 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Celtic (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 17 | 8 | 9 | 18 | T T T T B T |
| 3 | Hearts (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 24 | 7 | 17 | 16 | T B T T H T |
| 4 | Glasgow City (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 22 | 8 | 14 | 14 | T T H T H T |
| 5 | Hibernian (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 22 | 9 | 13 | 13 | T B H T T B |
| 6 | Partick Thistle (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 7 | B T B B T B |
| 7 | Spartans (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 21 | -15 | 7 | B B T B T B |
| 8 | Motherwell (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 19 | -15 | 6 | B T B B B T |
| 9 | Aberdeen (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 2 | 21 | -19 | 0 | B B B B B B |
| 10 | Montrose LFC (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 29 | -23 | 0 | B B B B B B |