Lịch thi đấu Hermannstadt hôm nay, LTĐ Hermannstadt mới nhất
Lịch thi đấu Hermannstadt mới nhất hôm nay
-
21/11 16:00HermannstadtConcordia Chiajna? - ?Vòng 14
-
28/11 16:00FCM Targu MuresHermannstadt? - ?Vòng 15
-
05/12 16:00CSM SlatinaHermannstadt? - ?Vòng 16
-
12/12 16:00HermannstadtLindab Stefanesti? - ?Vòng 17
-
20/02 16:00Gloria Popesti-LeordeniHermannstadt? - ?Vòng 18
-
27/02 16:00HermannstadtCSA Steaua Bucuresti? - ?Vòng 19
-
06/03 16:00CSM Ramnicu ValceaHermannstadt? - ?Vòng 20
-
13/03 16:00HermannstadtFC Bacau? - ?Vòng 21
Lịch thi đấu Hermannstadt mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
21/11 16:00HermannstadtConcordia Chiajna? - ?Vòng 14
-
28/11 16:00FCM Targu MuresHermannstadt? - ?Vòng 15
-
05/12 16:00CSM SlatinaHermannstadt? - ?Vòng 16
-
12/12 16:00HermannstadtLindab Stefanesti? - ?Vòng 17
-
20/02 16:00Gloria Popesti-LeordeniHermannstadt? - ?Vòng 18
-
27/02 16:00HermannstadtCSA Steaua Bucuresti? - ?Vòng 19
-
06/03 16:00CSM Ramnicu ValceaHermannstadt? - ?Vòng 20
-
13/03 16:00HermannstadtFC Bacau? - ?Vòng 21
- Lịch thi đấu Hermannstadt mới nhất ở giải Hạng 2 Romania
BXH VĐQG Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 23 | T T H T T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | B T H T T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 9 | 15 | 20 | H T H T T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 19 | T B T T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 15 | T B B B T T |
| 6 | Farul Constanta | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 14 | 0 | 14 | H H H H T B |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T H H B B T |
| 8 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 13 | H H T B T B |
| 9 | CFR Cluj | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | B T T H B T |
| 10 | UTA Arad | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | B H T T B T |
| 11 | FC Steaua Bucuresti | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 | T B B B H B |
| 12 | FC Botosani | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 12 | 2 | 11 | B T H T H B |
| 13 | Arges | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 11 | H B B B H B |
| 14 | FC Otelul Galati | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 | H T H B B B |
| 15 | FC Voluntari | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 22 | -13 | 8 | B B H T B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 10 | 0 | 1 | 9 | 6 | 23 | -17 | 1 | H B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs