Lịch thi đấu FC Annecy hôm nay, LTĐ FC Annecy mới nhất
Lịch thi đấu FC Annecy mới nhất hôm nay
-
14/03 00:00AvranchesAnnecy? - ?Vòng 25
-
10/10 01:00USL DunkerqueFC Annecy? - ?Vòng 8
-
17/10 01:00FC AnnecyNancy? - ?Vòng 9
-
24/10 01:00SochauxFC Annecy? - ?Vòng 10
-
31/10 02:00FC AnnecyMontpellier? - ?Vòng 11
-
07/11 02:00BoulogneFC Annecy? - ?Vòng 12
-
21/11 02:00FC AnnecyClermont? - ?Vòng 13
-
05/12 02:00FC AnnecyStade Lavallois MFC? - ?Vòng 14
-
12/12 02:00NantesFC Annecy? - ?Vòng 15
-
03/01 02:00FC AnnecySaint Etienne? - ?Vòng 16
-
16/01 02:00Red Star FC 93FC Annecy? - ?Vòng 17
-
23/01 02:00Rodez AveyronFC Annecy? - ?Vòng 18
-
30/01 02:00FC AnnecyGrenoble? - ?Vòng 19
-
06/02 02:00MetzFC Annecy? - ?Vòng 20
-
13/02 02:00FC AnnecySochaux? - ?Vòng 21
-
20/02 02:00Stade Lavallois MFCFC Annecy? - ?Vòng 22
-
27/02 02:00FC AnnecyReims? - ?Vòng 23
-
06/03 02:00MontpellierFC Annecy? - ?Vòng 24
-
13/03 02:00FC AnnecyBoulogne? - ?Vòng 25
-
20/03 02:00DijonFC Annecy? - ?Vòng 26
Lịch thi đấu FC Annecy mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
10/10 01:00USL DunkerqueFC Annecy? - ?Vòng 8
-
17/10 01:00FC AnnecyNancy? - ?Vòng 9
-
24/10 01:00SochauxFC Annecy? - ?Vòng 10
-
31/10 02:00FC AnnecyMontpellier? - ?Vòng 11
-
07/11 02:00BoulogneFC Annecy? - ?Vòng 12
-
21/11 02:00FC AnnecyClermont? - ?Vòng 13
-
05/12 02:00FC AnnecyStade Lavallois MFC? - ?Vòng 14
-
12/12 02:00NantesFC Annecy? - ?Vòng 15
-
03/01 02:00FC AnnecySaint Etienne? - ?Vòng 16
-
16/01 02:00Red Star FC 93FC Annecy? - ?Vòng 17
-
23/01 02:00Rodez AveyronFC Annecy? - ?Vòng 18
-
30/01 02:00FC AnnecyGrenoble? - ?Vòng 19
-
06/02 02:00MetzFC Annecy? - ?Vòng 20
-
13/02 02:00FC AnnecySochaux? - ?Vòng 21
-
20/02 02:00Stade Lavallois MFCFC Annecy? - ?Vòng 22
-
27/02 02:00FC AnnecyReims? - ?Vòng 23
-
06/03 02:00MontpellierFC Annecy? - ?Vòng 24
-
13/03 02:00FC AnnecyBoulogne? - ?Vòng 25
-
20/03 02:00DijonFC Annecy? - ?Vòng 26
-
14/03 00:00AvranchesAnnecy? - ?Vòng 25
- Lịch thi đấu FC Annecy mới nhất ở giải Hạng 2 Pháp
- Lịch thi đấu FC Annecy mới nhất ở giải Hạng 3 Pháp
BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 8 | 11 | 16 | T T T T B H |
| 2 | Red Star FC 93 | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 14 | H H B T T T |
| 3 | Reims | 7 | 3 | 4 | 0 | 15 | 9 | 6 | 13 | H T T H T H |
| 4 | Montpellier | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 12 | T T H B T H |
| 5 | Metz | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H H H T B H |
| 6 | Nancy | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T T B B T |
| 7 | FC Annecy | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | T B H T B B |
| 8 | Sochaux | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 5 | -1 | 10 | H T H H T H |
| 9 | Dijon | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 10 | Pau FC | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 6 | 0 | 8 | T B H H B T |
| 11 | Guingamp | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | T B H H T B |
| 12 | USL Dunkerque | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | H B B H T B |
| 13 | Grenoble | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | H B T B T H |
| 14 | Rodez Aveyron | 7 | 2 | 1 | 4 | 14 | 16 | -2 | 7 | B T H B B B |
| 15 | Nantes | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 7 | B B H T B T |
| 16 | Clermont | 7 | 0 | 6 | 1 | 4 | 6 | -2 | 6 | B H H H H H |
| 17 | Boulogne | 7 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | -2 | 5 | B H H H H B |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 | 5 | T H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation