Lịch thi đấu Xelaju MC hôm nay, LTĐ Xelaju MC mới nhất
Lịch thi đấu Xelaju MC mới nhất hôm nay
-
11/10 04:00Club AuroraXelaju MC? - ?Vòng 13
-
15/10 03:00Antigua GFCXelaju MC? - ?Vòng 15
-
16/10 10:00Xelaju MCMalacateco? - ?Vòng 14
-
19/10 03:00Xelaju MCCSD Municipal? - ?Vòng 16
-
26/10 04:00Deportivo MixcoXelaju MC? - ?Vòng 17
-
02/11 04:00Xelaju MCMarquense? - ?Vòng 18
-
05/11 04:00Coban ImperialXelaju MC? - ?Vòng 19
-
09/11 04:00Xelaju MCGuastatoya? - ?Vòng 20
-
16/11 04:00Xelaju MCSuchitepequez? - ?Vòng 21
-
23/11 04:00C.S.D. ComunicacionesXelaju MC? - ?Vòng 22
Lịch thi đấu Xelaju MC mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
11/10 04:00Club AuroraXelaju MC? - ?Vòng 13
-
15/10 03:00Antigua GFCXelaju MC? - ?Vòng 15
-
16/10 10:00Xelaju MCMalacateco? - ?Vòng 14
-
19/10 03:00Xelaju MCCSD Municipal? - ?Vòng 16
-
26/10 04:00Deportivo MixcoXelaju MC? - ?Vòng 17
-
02/11 04:00Xelaju MCMarquense? - ?Vòng 18
-
05/11 04:00Coban ImperialXelaju MC? - ?Vòng 19
-
09/11 04:00Xelaju MCGuastatoya? - ?Vòng 20
-
16/11 04:00Xelaju MCSuchitepequez? - ?Vòng 21
-
23/11 04:00C.S.D. ComunicacionesXelaju MC? - ?Vòng 22
- Lịch thi đấu Xelaju MC mới nhất ở giải VĐQG Guatemala
BXH VĐQG Guatemala mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guastatoya | 12 | 8 | 1 | 3 | 19 | 13 | 6 | 25 | T H T T T T |
| 2 | CSD Municipal | 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 5 | 11 | 23 | T T H T H T |
| 3 | Antigua GFC | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 | 17 | 4 | 21 | T T T B B B |
| 4 | Marquense | 12 | 6 | 1 | 5 | 13 | 15 | -2 | 19 | B T H B T T |
| 5 | Xelaju MC | 12 | 5 | 3 | 4 | 24 | 14 | 10 | 18 | H B H T B T |
| 6 | Deportivo San Pedro | 12 | 5 | 3 | 4 | 14 | 12 | 2 | 18 | H T H H B B |
| 7 | Deportivo Mixco | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 18 | -1 | 16 | B H B T B T |
| 8 | C.S.D. Comunicaciones | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 17 | -1 | 15 | H B H B T T |
| 9 | Coban Imperial | 12 | 3 | 4 | 5 | 15 | 18 | -3 | 13 | B H H H T T |
| 10 | Club Aurora | 12 | 4 | 0 | 8 | 17 | 21 | -4 | 12 | B B B T B B |
| 11 | Malacateco | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 19 | -7 | 12 | T B H T B B |
| 12 | Suchitepequez | 12 | 1 | 3 | 8 | 11 | 26 | -15 | 6 | B H B H B B |
Title Play-offs