Lịch thi đấu CD INCA-Aruba hôm nay, LTĐ CD INCA-Aruba mới nhất
Lịch thi đấu CD INCA-Aruba mới nhất hôm nay
-
10/10 07:00CD INCA-ArubaCD Platense Municipal Zacatecoluca? - ?Vòng 15
-
18/10 08:00Luis Angel FirpoCD INCA-Aruba? - ?Vòng 16
-
24/10 07:00CD INCA-ArubaInter F.A? - ?Vòng 17
-
01/11 04:00CD CacahuatiqueCD INCA-Aruba? - ?Vòng 18
-
07/11 07:00CD INCA-ArubaA.D. Isidro Metapan? - ?Vòng 19
-
13/11 04:30Atletico BalboaCD INCA-Aruba? - ?Vòng 20
-
16/11 06:00CD INCA-ArubaAguila? - ?Vòng 21
-
22/11 04:30Fuerte San FranciscoCD INCA-Aruba? - ?Vòng 22
Lịch thi đấu CD INCA-Aruba mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
10/10 07:00CD INCA-ArubaCD Platense Municipal Zacatecoluca? - ?Vòng 15
-
18/10 08:00Luis Angel FirpoCD INCA-Aruba? - ?Vòng 16
-
24/10 07:00CD INCA-ArubaInter F.A? - ?Vòng 17
-
01/11 04:00CD CacahuatiqueCD INCA-Aruba? - ?Vòng 18
-
07/11 07:00CD INCA-ArubaA.D. Isidro Metapan? - ?Vòng 19
-
13/11 04:30Atletico BalboaCD INCA-Aruba? - ?Vòng 20
-
16/11 06:00CD INCA-ArubaAguila? - ?Vòng 21
-
22/11 04:30Fuerte San FranciscoCD INCA-Aruba? - ?Vòng 22
- Lịch thi đấu CD INCA-Aruba mới nhất ở giải VĐQG El Salvador
BXH VĐQG El Salvador mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A.D. Isidro Metapan | 13 | 8 | 2 | 3 | 20 | 12 | 8 | 26 | B T T H T T |
| 2 | Luis Angel Firpo | 13 | 7 | 4 | 2 | 23 | 9 | 14 | 25 | B T H T T H |
| 3 | CD FAS | 12 | 7 | 3 | 2 | 22 | 11 | 11 | 24 | T T H T T H |
| 4 | Inter F.A | 14 | 5 | 7 | 2 | 19 | 12 | 7 | 22 | T H H H B H |
| 5 | Aguila | 14 | 5 | 5 | 4 | 22 | 18 | 4 | 20 | H T T B T T |
| 6 | Alianza San Salvador | 12 | 4 | 6 | 2 | 19 | 17 | 2 | 18 | H T H H T H |
| 7 | Municipal Limeno | 14 | 5 | 2 | 7 | 19 | 19 | 0 | 17 | H T B B B B |
| 8 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 19 | -4 | 16 | B B B H B T |
| 9 | CD INCA-Aruba | 14 | 4 | 4 | 6 | 12 | 23 | -11 | 16 | T B T H T H |
| 10 | Atletico Balboa | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 22 | -7 | 13 | B T B H B B |
| 11 | CD Cacahuatique | 14 | 2 | 5 | 7 | 14 | 24 | -10 | 11 | B B H B T B |
| 12 | Fuerte San Francisco | 14 | 1 | 6 | 7 | 9 | 23 | -14 | 9 | B B H H B H |
Title Play-offs