Lịch thi đấu Hamburger SV (W) hôm nay, LTĐ Hamburger SV (W) mới nhất

Lịch thi đấu Hamburger SV (W) mới nhất hôm nay

  • 18/10 19:00
    Koln Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 7
  • 25/10 20:00
    Hamburger SV Nữ
    Union Berlin Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 08/11 20:00
    Bayer Leverkusen Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 15/11 20:00
    Hamburger SV Nữ
    1.FSV Mainz 05 Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 22/11 20:00
    Eintracht Frankfurt Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 13/12 20:00
    Hoffenheim Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 20/12 20:00
    Hamburger SV Nữ
    Bayern Munchen Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 17/01 20:00
    SC Freiburg Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 14
  • 24/01 20:00
    Hamburger SV Nữ
    VfB Stuttgart (W)
    ? - ?
    Vòng 15
  • 31/01 20:00
    RB Leipzig Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 07/02 20:00
    Hamburger SV Nữ
    Werder Bremen Nữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 14/02 20:00
    Nurnberg Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 18
  • 21/02 20:00
    Hamburger SV Nữ
    VfL Wolfsburg Nữ
    ? - ?
    Vòng 19
  • 14/03 20:00
    Hamburger SV Nữ
    Koln Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 21/03 20:00
    Union Berlin Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 21
  • 28/03 19:00
    Hamburger SV Nữ
    Bayer Leverkusen Nữ
    ? - ?
    Vòng 22
  • 11/04 19:00
    1.FSV Mainz 05 Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 23
  • 02/05 19:00
    Hamburger SV Nữ
    Eintracht Frankfurt Nữ
    ? - ?
    Vòng 24
  • 09/05 19:00
    Hamburger SV Nữ
    Hoffenheim Nữ
    ? - ?
    Vòng 25
  • 23/05 19:00
    Bayern Munchen Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 26

Lịch thi đấu Hamburger SV (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Hamburger SV (W) mới nhất ở giải VĐQG Đức nữ

  • 18/10 19:00
    Koln Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 7
  • 25/10 20:00
    Hamburger SV Nữ
    Union Berlin Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 08/11 20:00
    Bayer Leverkusen Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 15/11 20:00
    Hamburger SV Nữ
    1.FSV Mainz 05 Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 22/11 20:00
    Eintracht Frankfurt Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 13/12 20:00
    Hoffenheim Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 20/12 20:00
    Hamburger SV Nữ
    Bayern Munchen Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 17/01 20:00
    SC Freiburg Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 14
  • 24/01 20:00
    Hamburger SV Nữ
    VfB Stuttgart (W)
    ? - ?
    Vòng 15
  • 31/01 20:00
    RB Leipzig Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 07/02 20:00
    Hamburger SV Nữ
    Werder Bremen Nữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 14/02 20:00
    Nurnberg Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 18
  • 21/02 20:00
    Hamburger SV Nữ
    VfL Wolfsburg Nữ
    ? - ?
    Vòng 19
  • 14/03 20:00
    Hamburger SV Nữ
    Koln Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 21/03 20:00
    Union Berlin Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 21
  • 28/03 19:00
    Hamburger SV Nữ
    Bayer Leverkusen Nữ
    ? - ?
    Vòng 22
  • 11/04 19:00
    1.FSV Mainz 05 Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 23
  • 02/05 19:00
    Hamburger SV Nữ
    Eintracht Frankfurt Nữ
    ? - ?
    Vòng 24
  • 09/05 19:00
    Hamburger SV Nữ
    Hoffenheim Nữ
    ? - ?
    Vòng 25
  • 23/05 19:00
    Bayern Munchen Nữ
    Hamburger SV Nữ
    ? - ?
    Vòng 26

BXH Hạng 2 Đức nữ mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Viktoria Berlin (W) 8 7 0 1 14 5 9 21 T T T T T T
2 Hertha BSC Berlin (W) 8 7 0 1 16 9 7 21 T T T T T T
3 VfL Bochum (W) 8 5 2 1 22 6 16 17 T T T B H H
4 SG Essen-Schonebeck (W) 8 5 2 1 17 7 10 17 T T T H B H
5 SV Meppen (W) 8 4 2 2 13 6 7 14 T T B B H H
6 Carl Zeiss Jena (W) 8 4 0 4 14 11 3 12 T T B T B B
7 Ingolstadt 04 (W) 8 3 3 2 12 10 2 12 B B T H H H
8 Andernach (W) 8 4 0 4 11 15 -4 12 B T B B T T
9 SC Sand (W) 8 3 2 3 10 11 -1 11 T B H B H T
10 Monchengladbach (W) 8 2 1 5 11 16 -5 7 B B B T H B
11 FFC Frankfurt II (W) 8 2 1 5 4 15 -11 7 B B T T B H
12 TSG 1899 Hoffenheim II (W) 8 1 1 6 12 20 -8 4 B B H B T B
13 Turbine Potsdam (W) 8 1 1 6 5 16 -11 4 B B B T B H
14 Koln II (W) 8 0 1 7 4 18 -14 1 B B B B H B

" "