Lịch thi đấu VSK Arhus hôm nay, LTĐ VSK Arhus mới nhất
Lịch thi đấu VSK Arhus mới nhất hôm nay
-
11/10 19:00Nykobing FCVSK Arhus? - ?Vòng 11
-
18/10 18:00Thisted FCVSK Arhus? - ?Vòng 12
-
24/10 18:30VSK ArhusNaestved? - ?Vòng 13
-
31/10 01:00Skive IKVSK Arhus? - ?Vòng 14
-
07/11 20:00FA 2000VSK Arhus? - ?Vòng 15
-
14/11 19:30VSK ArhusMiddelfart G og? - ?Vòng 16
-
06/03 21:00B93 CopenhagenVSK Arhus? - ?Vòng 17
-
13/03 19:30VSK ArhusNykobing FC? - ?Vòng 18
-
20/03 21:00Fremad AmagerVSK Arhus? - ?Vòng 19
-
25/03 19:30VSK ArhusHIK Hellerup? - ?Vòng 20
-
29/03 19:00BrabrandVSK Arhus? - ?Vòng 21
-
03/04 19:00VSK ArhusRoskilde? - ?Vòng 22
Lịch thi đấu VSK Arhus mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
11/10 19:00Nykobing FCVSK Arhus? - ?Vòng 11
-
18/10 18:00Thisted FCVSK Arhus? - ?Vòng 12
-
24/10 18:30VSK ArhusNaestved? - ?Vòng 13
-
31/10 01:00Skive IKVSK Arhus? - ?Vòng 14
-
07/11 20:00FA 2000VSK Arhus? - ?Vòng 15
-
14/11 19:30VSK ArhusMiddelfart G og? - ?Vòng 16
-
06/03 21:00B93 CopenhagenVSK Arhus? - ?Vòng 17
-
13/03 19:30VSK ArhusNykobing FC? - ?Vòng 18
-
20/03 21:00Fremad AmagerVSK Arhus? - ?Vòng 19
-
25/03 19:30VSK ArhusHIK Hellerup? - ?Vòng 20
-
29/03 19:00BrabrandVSK Arhus? - ?Vòng 21
-
03/04 19:00VSK ArhusRoskilde? - ?Vòng 22
- Lịch thi đấu VSK Arhus mới nhất ở giải Hạng 2 Đan Mạch
BXH Hạng 3 Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holbaek | 10 | 7 | 1 | 2 | 26 | 18 | 8 | 22 | T T B T B T |
| 2 | Bronshoj | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 10 | 8 | 19 | T T T T H H |
| 3 | Vanlose | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 9 | 7 | 19 | H T T H H T |
| 4 | Naesby | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 14 | 6 | 17 | B T B H T T |
| 5 | Helsingor | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 14 | 4 | 17 | T B T H T B |
| 6 | ASA Aarhus | 10 | 5 | 1 | 4 | 14 | 14 | 0 | 16 | T B T B T B |
| 7 | Holstebro BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 16 | 22 | -6 | 13 | B B T B B B |
| 8 | Horsholm-Usserod IK | 10 | 3 | 3 | 4 | 20 | 19 | 1 | 12 | B B T H B T |
| 9 | Nr. sundby | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 16 | -2 | 10 | B T B T T B |
| 10 | BK Frem | 10 | 2 | 3 | 5 | 17 | 19 | -2 | 9 | H T B B B H |
| 11 | Ishoj IF | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 19 | -10 | 8 | B B B T T H |
| 12 | Ringsted | 10 | 1 | 2 | 7 | 13 | 27 | -14 | 5 | T B B B B H |