Lịch thi đấu Fortuna Hjorring (W) hôm nay, LTĐ Fortuna Hjorring (W) mới nhất
Lịch thi đấu Fortuna Hjorring (W) mới nhất hôm nay
-
18/10 19:00Fortuna Hjorring NữKolding BK Nữ? - ?Vòng 11
-
25/10 20:00Fortuna Hjorring NữFC Copenhagen (W)? - ?Vòng 12
-
01/11 20:00HB Koge NữFortuna Hjorring Nữ? - ?Vòng 13
-
08/11 20:00Fortuna Hjorring NữBrondby IF Nữ? - ?Vòng 14
-
15/11 20:00AGF Kvindefodbold APS NữFortuna Hjorring Nữ? - ?Vòng 15
-
22/11 20:00Nordsjaelland NữFortuna Hjorring Nữ? - ?Vòng 16
-
09/12 20:00Fortuna Hjorring NữASA Aarhus Nữ? - ?Vòng 17
-
13/12 20:00Midtjylland (W)Fortuna Hjorring Nữ? - ?Vòng 18
Lịch thi đấu Fortuna Hjorring (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
18/10 19:00Fortuna Hjorring NữKolding BK Nữ? - ?Vòng 11
-
25/10 20:00Fortuna Hjorring NữFC Copenhagen (W)? - ?Vòng 12
-
01/11 20:00HB Koge NữFortuna Hjorring Nữ? - ?Vòng 13
-
08/11 20:00Fortuna Hjorring NữBrondby IF Nữ? - ?Vòng 14
-
15/11 20:00AGF Kvindefodbold APS NữFortuna Hjorring Nữ? - ?Vòng 15
-
22/11 20:00Nordsjaelland NữFortuna Hjorring Nữ? - ?Vòng 16
-
09/12 20:00Fortuna Hjorring NữASA Aarhus Nữ? - ?Vòng 17
-
13/12 20:00Midtjylland (W)Fortuna Hjorring Nữ? - ?Vòng 18
- Lịch thi đấu Fortuna Hjorring (W) mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch nữ
BXH VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 30 | 11 | 19 | 25 | T B T T T H |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 10 | 6 | 3 | 1 | 32 | 12 | 20 | 21 | T T T T H H |
| 3 | Brondby IF (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 25 | 8 | 17 | 20 | B T T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | 23 | 12 | 11 | 17 | B T B B H T |
| 5 | Midtjylland (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 17 | T T B B T B |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 19 | -7 | 13 | T B T H B T |
| 7 | Kolding BK (W) | 10 | 4 | 0 | 6 | 20 | 29 | -9 | 12 | B B B T B T |
| 8 | Odense BK (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 6 | 21 | -15 | 10 | B B B H T B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 10 | 2 | 0 | 8 | 12 | 33 | -21 | 6 | T T B B B B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 | 24 | -17 | 3 | B B T B B B |