Lịch thi đấu AC Horsens hôm nay, LTĐ AC Horsens mới nhất
Lịch thi đấu AC Horsens mới nhất hôm nay
-
11/10 19:00Silkeborg IFAC Horsens? - ?Vòng 10
-
17/10 00:00AC HorsensRanders FC? - ?Vòng 11
-
25/10 22:00AC HorsensSonderjyske? - ?Vòng 12
-
02/11 00:00ViborgAC Horsens? - ?Vòng 13
-
09/11 00:00Aarhus AGFAC Horsens? - ?Vòng 14
-
23/11 00:00AC HorsensSilkeborg IF? - ?Vòng 15
-
30/11 00:00Randers FCAC Horsens? - ?Vòng 16
-
07/12 00:00AC HorsensFC Copenhagen? - ?Vòng 17
-
22/02 00:00NordsjaellandAC Horsens? - ?Vòng 18
-
01/03 00:00AC HorsensMidtjylland? - ?Vòng 19
-
08/03 00:00LyngbyAC Horsens? - ?Vòng 20
-
15/03 00:00AC HorsensOdense BK? - ?Vòng 21
-
22/03 00:00Brondby IFAC Horsens? - ?Vòng 22
Lịch thi đấu AC Horsens mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
11/10 19:00Silkeborg IFAC Horsens? - ?Vòng 10
-
17/10 00:00AC HorsensRanders FC? - ?Vòng 11
-
25/10 22:00AC HorsensSonderjyske? - ?Vòng 12
-
02/11 00:00ViborgAC Horsens? - ?Vòng 13
-
09/11 00:00Aarhus AGFAC Horsens? - ?Vòng 14
-
23/11 00:00AC HorsensSilkeborg IF? - ?Vòng 15
-
30/11 00:00Randers FCAC Horsens? - ?Vòng 16
-
07/12 00:00AC HorsensFC Copenhagen? - ?Vòng 17
-
22/02 00:00NordsjaellandAC Horsens? - ?Vòng 18
-
01/03 00:00AC HorsensMidtjylland? - ?Vòng 19
-
08/03 00:00LyngbyAC Horsens? - ?Vòng 20
-
15/03 00:00AC HorsensOdense BK? - ?Vòng 21
-
22/03 00:00Brondby IFAC Horsens? - ?Vòng 22
- Lịch thi đấu AC Horsens mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch
BXH Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hvidovre IF | 9 | 6 | 3 | 0 | 18 | 9 | 9 | 21 | T H T T H T |
| 2 | Vejle | 9 | 5 | 4 | 0 | 22 | 13 | 9 | 19 | T T H T H H |
| 3 | Fredericia | 9 | 3 | 5 | 1 | 12 | 6 | 6 | 14 | T H B T H H |
| 4 | Aarhus Fremad | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | H H H T H B |
| 5 | Aalborg | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 11 | 0 | 13 | B B H T H H |
| 6 | Hobro | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 16 | -4 | 13 | T T B B H B |
| 7 | Vendsyssel | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 14 | -4 | 10 | B T T B H H |
| 8 | AB Copenhagen | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 10 | 1 | 9 | T H B B B T |
| 9 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 14 | -1 | 9 | H B T H T H |
| 10 | Kolding FC | 9 | 1 | 5 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | B H T B H H |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 17 | -6 | 7 | B H H H H T |
| 12 | Esbjerg | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 19 | -9 | 5 | B B B B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs