Lịch thi đấu AB Copenhagen hôm nay, LTĐ AB Copenhagen mới nhất
Lịch thi đấu AB Copenhagen mới nhất hôm nay
-
29/01 01:00HelsingorAB Copenhagen? - ?
-
10/10 00:00AB CopenhagenAarhus Fremad? - ?Vòng 10
-
17/10 19:00Herfolge Boldklub KogeAB Copenhagen? - ?Vòng 11
-
24/10 19:00AB CopenhagenKolding IF? - ?Vòng 12
-
31/10 20:00FredericiaAB Copenhagen? - ?Vòng 13
-
07/11 20:00AB CopenhagenVendsyssel? - ?Vòng 14
-
21/11 20:00EsbjergAB Copenhagen? - ?Vòng 15
-
28/11 20:00AB CopenhagenVejle? - ?Vòng 16
-
05/12 20:00Aarhus FremadAB Copenhagen? - ?Vòng 17
-
20/02 20:00AalborgAB Copenhagen? - ?Vòng 18
-
27/02 20:00AB CopenhagenHerfolge Boldklub Koge? - ?Vòng 19
-
06/03 20:00AB CopenhagenHillerod Fodbold? - ?Vòng 20
-
13/03 20:00Hvidovre IFAB Copenhagen? - ?Vòng 21
-
20/03 20:00AB CopenhagenHobro? - ?Vòng 22
Lịch thi đấu AB Copenhagen mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
29/01 01:00HelsingorAB Copenhagen? - ?
-
10/10 00:00AB CopenhagenAarhus Fremad? - ?Vòng 10
-
17/10 19:00Herfolge Boldklub KogeAB Copenhagen? - ?Vòng 11
-
24/10 19:00AB CopenhagenKolding IF? - ?Vòng 12
-
31/10 20:00FredericiaAB Copenhagen? - ?Vòng 13
-
07/11 20:00AB CopenhagenVendsyssel? - ?Vòng 14
-
21/11 20:00EsbjergAB Copenhagen? - ?Vòng 15
-
28/11 20:00AB CopenhagenVejle? - ?Vòng 16
-
05/12 20:00Aarhus FremadAB Copenhagen? - ?Vòng 17
-
20/02 20:00AalborgAB Copenhagen? - ?Vòng 18
-
27/02 20:00AB CopenhagenHerfolge Boldklub Koge? - ?Vòng 19
-
06/03 20:00AB CopenhagenHillerod Fodbold? - ?Vòng 20
-
13/03 20:00Hvidovre IFAB Copenhagen? - ?Vòng 21
-
20/03 20:00AB CopenhagenHobro? - ?Vòng 22
- Lịch thi đấu AB Copenhagen mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Lịch thi đấu AB Copenhagen mới nhất ở giải Hạng Nhất Đan Mạch
BXH Hạng 2 Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing FC | 10 | 6 | 4 | 0 | 25 | 11 | 14 | 22 | H T T T H H |
| 2 | Roskilde | 10 | 4 | 6 | 0 | 18 | 10 | 8 | 18 | H T H T H T |
| 3 | VSK Arhus | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 7 | 7 | 18 | H B H H T B |
| 4 | Middelfart G og | 10 | 4 | 5 | 1 | 18 | 10 | 8 | 17 | T H H H H T |
| 5 | B93 Copenhagen | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 13 | 3 | 15 | H H H B T T |
| 6 | Naestved | 10 | 3 | 6 | 1 | 14 | 12 | 2 | 15 | T H T H H H |
| 7 | Skive IK | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 12 | 1 | 14 | B H H T B T |
| 8 | Fremad Amager | 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 15 | -2 | 14 | H H T H T B |
| 9 | Brabrand | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 18 | -6 | 9 | H B H B H T |
| 10 | HIK Hellerup | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 18 | -10 | 8 | B T B B H B |
| 11 | FA 2000 | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 22 | -12 | 5 | H H B B B B |
| 12 | Thisted FC | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 21 | -13 | 4 | H B B T B B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs