Lịch thi đấu Young Star hôm nay, LTĐ Young Star mới nhất
Lịch thi đấu Young Star mới nhất hôm nay
-
08/10 20:00Muzinga FCYoung Star? - ?Vòng 7
-
17/10 20:00Young StarNever Give Up Academy? - ?Vòng 8
-
25/10 20:00Le Messager NgoziYoung Star? - ?Vòng 9
-
30/10 20:00Young StarPanthere Noir? - ?Vòng 10
-
04/11 20:00Musongati FCYoung Star? - ?Vòng 11
-
22/11 20:00Young StarOlympique Star? - ?Vòng 12
-
28/11 20:00Flambeau du CentreYoung Star? - ?Vòng 13
-
05/12 20:45Romania Inter StarYoung Star? - ?Vòng 14
-
11/12 20:00Young StarVitalo? - ?Vòng 15
Lịch thi đấu Young Star mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
08/10 20:00Muzinga FCYoung Star? - ?Vòng 7
-
17/10 20:00Young StarNever Give Up Academy? - ?Vòng 8
-
25/10 20:00Le Messager NgoziYoung Star? - ?Vòng 9
-
30/10 20:00Young StarPanthere Noir? - ?Vòng 10
-
04/11 20:00Musongati FCYoung Star? - ?Vòng 11
-
22/11 20:00Young StarOlympique Star? - ?Vòng 12
-
28/11 20:00Flambeau du CentreYoung Star? - ?Vòng 13
-
05/12 20:45Romania Inter StarYoung Star? - ?Vòng 14
-
11/12 20:00Young StarVitalo? - ?Vòng 15
- Lịch thi đấu Young Star mới nhất ở giải VĐQG Burundi
BXH VĐQG Burundi mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Vision | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 2 | Muzinga FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | T B T T H |
| 3 | Aigle Noir | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | T H T B T |
| 4 | Le Messager Ngozi | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 10 | T T H T |
| 5 | Ngozi City FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 | T B T T B |
| 6 | Rukinzo FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 1 | 8 | 8 | T H H T |
| 7 | Vitalo | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 10 | -3 | 8 | H T H T B |
| 8 | Olympique Star | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | B H H T H |
| 9 | Flambeau du Centre | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | H H B T |
| 10 | Kayanza Utd | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H H H B H |
| 11 | Bumamuru | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | B H T B B |
| 12 | Never Give Up Academy | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B T H B |
| 13 | Musongati FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 4 | B H B B T |
| 14 | Romania Inter Star | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 2 | H B B H |
| 15 | Panthere Noir | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 5 | -3 | 1 | B H B B |
| 16 | Young Star | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 16 | -14 | 1 | B H B B B |
CAF CL qualifying
Relegation