Lịch thi đấu KAA Gent hôm nay, LTĐ KAA Gent mới nhất
Lịch thi đấu KAA Gent mới nhất hôm nay
-
09/07 22:00KAA GentFC Utrecht? - ?
-
15/07 00:30Sporting CPKAA Gent? - ?
-
15/07 01:00Sporting CPKAA Gent? - ?
-
11/10 01:45Zulte-WaregemKAA Gent? - ?Vòng 8
-
15/10 23:45KAA GentAarhus AGF? - ?A
-
23/10 02:00Sporting BragaKAA Gent? - ?A
-
26/10 00:30KAA GentAnderlecht? - ?Vòng 9
-
02/11 00:30KVSK LommelKAA Gent? - ?Vòng 10
-
06/11 00:45KuPsKAA Gent? - ?A
-
07/11 23:00KAA GentKortrijk? - ?Vòng 11
-
21/11 23:00Red Star WaaslandKAA Gent? - ?Vòng 12
-
27/11 03:00KAA GentCrvena Zvezda? - ?A
-
28/11 23:00Saint GilloiseKAA Gent? - ?Vòng 13
-
11/12 03:00ThunKAA Gent? - ?A
-
12/12 23:00KAA GentSint-Truidense? - ?Vòng 14
-
18/12 03:00KAA GentBrann? - ?A
-
19/12 23:00WesterloKAA Gent? - ?Vòng 15
-
26/12 23:00KAA GentRoyal Antwerp? - ?Vòng 16
-
16/01 23:00CharleroiKAA Gent? - ?Vòng 17
-
23/01 23:00KAA GentCercle Brugge? - ?Vòng 18
Lịch thi đấu KAA Gent mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
15/10 23:45KAA GentAarhus AGF? - ?A
-
23/10 02:00Sporting BragaKAA Gent? - ?A
-
06/11 00:45KuPsKAA Gent? - ?A
-
27/11 03:00KAA GentCrvena Zvezda? - ?A
-
11/12 03:00ThunKAA Gent? - ?A
-
18/12 03:00KAA GentBrann? - ?A
-
11/10 01:45Zulte-WaregemKAA Gent? - ?Vòng 8
-
26/10 00:30KAA GentAnderlecht? - ?Vòng 9
-
02/11 00:30KVSK LommelKAA Gent? - ?Vòng 10
-
07/11 23:00KAA GentKortrijk? - ?Vòng 11
-
21/11 23:00Red Star WaaslandKAA Gent? - ?Vòng 12
-
28/11 23:00Saint GilloiseKAA Gent? - ?Vòng 13
-
12/12 23:00KAA GentSint-Truidense? - ?Vòng 14
-
19/12 23:00WesterloKAA Gent? - ?Vòng 15
-
26/12 23:00KAA GentRoyal Antwerp? - ?Vòng 16
-
16/01 23:00CharleroiKAA Gent? - ?Vòng 17
-
23/01 23:00KAA GentCercle Brugge? - ?Vòng 18
-
09/07 22:00KAA GentFC Utrecht? - ?
-
15/07 00:30Sporting CPKAA Gent? - ?
-
15/07 01:00Sporting CPKAA Gent? - ?
- Lịch thi đấu KAA Gent mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Lịch thi đấu KAA Gent mới nhất ở giải VĐQG Bỉ
- Lịch thi đấu KAA Gent mới nhất ở giải Giao hữu CLB
BXH VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 3 | 18 | 19 | H T T T T T |
| 2 | KAA Gent | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 19 | T T T T H T |
| 3 | Club Brugge | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 3 | 12 | 18 | T T B T T T |
| 4 | Charleroi | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 18 | T T T B T T |
| 5 | Anderlecht | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 13 | B B T H T T |
| 6 | Zulte-Waregem | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | H T H T B B |
| 7 | Standard Liege | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 12 | 1 | 11 | H T T T B B |
| 8 | Westerlo | 7 | 3 | 1 | 3 | 15 | 16 | -1 | 10 | B B H T T T |
| 9 | Red Star Waasland | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9 | T B B T T B |
| 10 | Racing Genk | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 12 | 1 | 9 | T H T H H B |
| 11 | Sint-Truidense | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 12 | 0 | 8 | H T B T B B |
| 12 | KVSK Lommel | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 8 | B T T B B H |
| 13 | Royal Antwerp | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 14 | LaLouviere | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 14 | -7 | 4 | B B H B T B |
| 15 | Oud Heverlee | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B B B H T |
| 16 | Kortrijk | 7 | 1 | 0 | 6 | 2 | 15 | -13 | 3 | B B B B B T |
| 17 | Cercle Brugge | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 3 | H B B B H B |
| 18 | Mechelen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 | H B H B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation