Lịch thi đấu Lanus hôm nay, LTĐ Lanus mới nhất

Lịch thi đấu Lanus mới nhất hôm nay

Lịch thi đấu Lanus mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Lanus mới nhất ở giải VĐQG Argentina

  • 22/02 03:00
    Lanus
    Defensa Y Justicia
    ? - ?
    Vòng 2
  • 12/10 03:00
    Lanus
    Velez Sarsfield
    ? - ?
    Vòng 12
  • 19/10 03:00
    CA Platense
    Lanus
    ? - ?
    Vòng 13
  • 26/10 04:00
    Banfield
    Lanus
    ? - ?
    Vòng 14
  • 02/11 04:00
    Lanus
    Gimnasia Mendoza
    ? - ?
    Vòng 15
  • 09/11 04:00
    Central Cordoba SDE
    Lanus
    ? - ?
    Vòng 16

BXH VĐQG Argentina mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Instituto AC Cordoba 11 8 1 2 17 8 9 25 H T B T T T
2 Defensa Y Justicia 11 6 3 2 16 11 5 21 T T B T H T
3 Argentinos Juniors 11 6 3 2 15 10 5 21 H T H H B T
4 Boca Juniors 11 5 5 1 17 11 6 20 H T H T T T
5 Velez Sarsfield 10 5 5 0 15 9 6 20 H H H T H T
6 Belgrano 11 5 4 2 12 7 5 19 B H H H T T
7 CA Huracan 11 5 4 2 11 8 3 19 H H H T T T
8 Rosario Central 10 5 3 2 11 8 3 18 T H B H T T
9 Independiente Rivadavia 11 5 3 3 15 14 1 18 H T B T T H
10 Gimnasia La Plata 11 5 3 3 16 16 0 18 B T T H H H
11 Gimnasia Mendoza 10 5 2 3 14 9 5 17 T T T H B H
12 Lanus 11 5 2 4 13 9 4 17 H B T T T H
13 Newells Old Boys 11 4 5 2 11 8 3 17 T H H H T H
14 Independiente 11 5 2 4 11 12 -1 17 H B T H T B
15 Sarmiento Junin 10 5 1 4 17 16 1 16 T T B T H B
16 Barracas Central 11 4 3 4 8 9 -1 15 B H H H B T
17 River Plate 10 4 1 5 13 12 1 13 T H T T T B
18 Atletico Tucuman 11 3 4 4 9 9 0 13 H H T B B B
19 Club Atlético Unión 11 4 1 6 17 19 -2 13 T T T B B B
20 Club Atletico Tigre 11 3 3 5 10 11 -1 12 T H B B B B
21 Racing Club 11 3 2 6 13 17 -4 11 H B B B T T
22 San Lorenzo 11 3 2 6 4 11 -7 11 H B T H B B
23 Estudiantes La Plata 10 3 1 6 10 11 -1 10 T B H B T B
24 Deportivo Riestra 10 2 4 4 8 10 -2 10 B H H H B H
25 Banfield 10 2 3 5 11 16 -5 9 T B B B H H
26 CA Platense 10 2 3 5 9 15 -6 9 H T B H B B
27 Aldosivi Mar del Plata 11 2 2 7 12 17 -5 8 B B T B T B
28 Central Cordoba SDE 10 2 2 6 7 13 -6 8 B B H B B H
29 Talleres Cordoba 11 2 2 7 11 18 -7 8 H H B T B B
30 Estudiantes Rio Cuarto 11 1 3 7 6 15 -9 6 H H B B B B

" "