Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tukums-2000 vs Grobina, 20h00 ngày 20/9
Kết quả Tukums-2000 vs Grobina
Đối đầu Tukums-2000 vs Grobina
Phong độ Tukums-2000 gần đây
Phong độ Grobina gần đây
VĐQG Latvia 2026: Tukums-2000 vs Grobina
-
Giải đấu: VĐQG LatviaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 20/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Tukums-2000 vs Grobina trước đây
-
05/07/2026Grobina3 - 1Tukums-20002 - 0L
-
15/05/2026Grobina3 - 3Tukums-20002 - 2D
-
05/04/2026Tukums-20001 - 1Grobina1 - 1D
-
04/10/2025Grobina1 - 0Tukums-20000 - 0L
-
21/07/2025Tukums-20002 - 1Grobina1 - 0W
-
21/05/2025Grobina2 - 0Tukums-20001 - 0L
-
05/04/2025Tukums-20002 - 0Grobina2 - 0W
-
28/09/2024Grobina1 - 2Tukums-20001 - 2W
-
08/07/2024Grobina2 - 1Tukums-20001 - 0L
-
03/02/2025Grobina3 - 0Tukums-20003 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Tukums-2000 vs Grobina
- Thống kê lịch sử đối đầu Tukums-2000 vs Grobina: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tukums-2000 vs Grobina: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Latvia | 9 | 3 | 2 | 4 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tukums-2000 vs Grobina: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tukums-2000 (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Tukums-2000 (sân khách) | 7 | 1 | 1 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tukums-2000 thắng
Bại: là số trận Tukums-2000 thua
Thắng: là số trận Tukums-2000 thắng
Bại: là số trận Tukums-2000 thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Latvia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Tukums-2000 và Grobina trên Bảng xếp hạng của VĐQG Latvia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Latvia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 31 | 22 | 7 | 2 | 86 | 30 | 56 | 73 | H B H H T T |
| 2 | Rigas Futbola skola | 29 | 23 | 4 | 2 | 70 | 21 | 49 | 73 | T T H T H T |
| 3 | FK Auda Riga | 30 | 18 | 6 | 6 | 48 | 29 | 19 | 60 | T T H T H T |
| 4 | FK Liepaja | 31 | 12 | 7 | 12 | 41 | 43 | -2 | 43 | T B T H H H |
| 5 | BFC Daugavpils | 31 | 10 | 9 | 12 | 35 | 35 | 0 | 39 | T H B H B H |
| 6 | Super Nova | 30 | 10 | 5 | 15 | 29 | 40 | -11 | 35 | H H T T B B |
| 7 | Jelgava | 31 | 8 | 8 | 15 | 32 | 49 | -17 | 32 | B T T B H B |
| 8 | Grobina | 30 | 5 | 10 | 15 | 20 | 51 | -31 | 25 | B B B T B H |
| 9 | Tukums-2000 | 30 | 5 | 8 | 17 | 43 | 60 | -17 | 23 | T B B B T B |
| 10 | Ogre United | 31 | 4 | 6 | 21 | 30 | 76 | -46 | 18 | B B B H B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
