Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Liepaja vs BFC Daugavpils, 18h00 ngày 19/9
Kết quả FK Liepaja vs BFC Daugavpils
Đối đầu FK Liepaja vs BFC Daugavpils
Phong độ FK Liepaja gần đây
Phong độ BFC Daugavpils gần đây
VĐQG Latvia 2026: FK Liepaja vs BFC Daugavpils
-
Giải đấu: VĐQG LatviaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 19/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Liepaja vs BFC Daugavpils trước đây
-
04/07/2026BFC Daugavpils3 - 1FK Liepaja1 - 0L
-
17/05/2026FK Liepaja2 - 1BFC Daugavpils1 - 0W
-
03/04/2026BFC Daugavpils2 - 0FK Liepaja1 - 0L
-
02/11/2025BFC Daugavpils1 - 2FK Liepaja0 - 0W
-
09/08/2025FK Liepaja2 - 1BFC Daugavpils0 - 0W
-
13/06/2025FK Liepaja1 - 1BFC Daugavpils1 - 0D
-
19/04/2025BFC Daugavpils4 - 2FK Liepaja1 - 0L
-
09/11/2024FK Liepaja3 - 3BFC Daugavpils2 - 2D
-
24/08/2024BFC Daugavpils0 - 2FK Liepaja0 - 1W
-
16/08/2025BFC Daugavpils1 - 2FK Liepaja1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FK Liepaja vs BFC Daugavpils
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Liepaja vs BFC Daugavpils: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Liepaja vs BFC Daugavpils: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Latvia | 9 | 4 | 2 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Latvia | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Liepaja vs BFC Daugavpils: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Liepaja (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
| FK Liepaja (sân khách) | 6 | 3 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Liepaja thắng
Bại: là số trận FK Liepaja thua
Thắng: là số trận FK Liepaja thắng
Bại: là số trận FK Liepaja thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Latvia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Liepaja và BFC Daugavpils trên Bảng xếp hạng của VĐQG Latvia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Latvia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 29 | 23 | 4 | 2 | 70 | 21 | 49 | 73 | T T H T H T |
| 2 | Riga FC | 30 | 21 | 7 | 2 | 85 | 30 | 55 | 70 | T H B H H T |
| 3 | FK Auda Riga | 30 | 18 | 6 | 6 | 48 | 29 | 19 | 60 | T T H T H T |
| 4 | FK Liepaja | 30 | 12 | 6 | 12 | 41 | 43 | -2 | 42 | T T B T H H |
| 5 | BFC Daugavpils | 30 | 10 | 8 | 12 | 35 | 35 | 0 | 38 | T T H B H B |
| 6 | Super Nova | 29 | 10 | 5 | 14 | 29 | 39 | -10 | 35 | B H H T T B |
| 7 | Jelgava | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 | 48 | -16 | 32 | B B T T B H |
| 8 | Grobina | 30 | 5 | 10 | 15 | 20 | 51 | -31 | 25 | B B B T B H |
| 9 | Tukums-2000 | 30 | 5 | 8 | 17 | 43 | 60 | -17 | 23 | T B B B T B |
| 10 | Ogre United | 30 | 3 | 6 | 21 | 29 | 76 | -47 | 15 | B B B B H B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
