Kết quả JDFS Alberts vs Metta/LU Riga, 20h00 ngày 19/09
Kết quả JDFS Alberts vs Metta/LU Riga
Đối đầu JDFS Alberts vs Metta/LU Riga
Phong độ JDFS Alberts gần đây
Phong độ Metta/LU Riga gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
0.90-1.75
0.90O 3.5
0.88U 3.5
0.791
5.00X
4.602
1.44Hiệp 1+0.5
0.98-0.5
0.83O 1.25
0.78U 1.25
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu JDFS Alberts vs Metta/LU Riga
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Latvia 2026 » vòng 21
-
JDFS Alberts vs Metta/LU Riga: Diễn biến chính
-
3'Paul Omale(Assists:Karlis Pirktins)
1-0 -
34'1-1
Waris Olamilekan Lawal -
49'1-2
Kevins Cesnieks -
56'1-2
-
57'1-2
-
89'1-2
-
90'1-3
Sellou Jallow
- BXH Hạng nhất Latvia
- BXH bóng đá Latvia mới nhất
-
JDFS Alberts vs Metta/LU Riga: Số liệu thống kê
-
JDFS AlbertsMetta/LU Riga
-
2Phạt góc11
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
6Tổng cú sút18
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
3Sút ra ngoài11
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
104Pha tấn công99
-
-
55Tấn công nguy hiểm87
-
BXH Hạng nhất Latvia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta/LU Riga | 21 | 17 | 3 | 1 | 89 | 17 | 72 | 54 | T T T H T T |
| 2 | FK Valmiera | 21 | 16 | 3 | 2 | 60 | 23 | 37 | 51 | T T T H T B |
| 3 | Saldus SS/Leevon | 21 | 15 | 4 | 2 | 43 | 25 | 18 | 49 | T T T T H T |
| 4 | Beitar Riga Mariners | 21 | 14 | 5 | 2 | 50 | 23 | 27 | 47 | T T T T B T |
| 5 | JDFS Alberts | 21 | 11 | 4 | 6 | 42 | 31 | 11 | 37 | T T T T B B |
| 6 | Marupe | 21 | 9 | 2 | 10 | 34 | 32 | 2 | 29 | B T B B T H |
| 7 | Skanstes SK | 21 | 8 | 2 | 11 | 43 | 42 | 1 | 26 | T H T B T B |
| 8 | Riga FC II | 21 | 7 | 5 | 9 | 29 | 37 | -8 | 26 | B B H T H H |
| 9 | SK Super Nova II | 21 | 6 | 7 | 8 | 28 | 32 | -4 | 25 | T B H B H B |
| 10 | Tukums-2000 II | 21 | 5 | 3 | 13 | 27 | 60 | -33 | 18 | B B B B T T |
| 11 | FK Smiltene BJSS | 21 | 4 | 4 | 13 | 29 | 57 | -28 | 16 | B B B B T T |
| 12 | FK Ventspils | 21 | 3 | 6 | 12 | 21 | 41 | -20 | 15 | B H B B T B |
| 13 | Rigas Futbola skola II | 21 | 4 | 3 | 14 | 34 | 62 | -28 | 15 | B B B T B B |
| 14 | Rezekne/BJSS | 21 | 1 | 3 | 17 | 17 | 64 | -47 | 6 | B B B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

