Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Malisheva vs FC Ballkani, 21h00 ngày 19/9
Kết quả Malisheva vs FC Ballkani
Đối đầu Malisheva vs FC Ballkani
Phong độ Malisheva gần đây
Phong độ FC Ballkani gần đây
VĐQG Kosovo 2026-2027: Malisheva vs FC Ballkani
-
Giải đấu: VĐQG KosovoMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 19/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Malisheva vs FC Ballkani trước đây
-
05/08/2026Malisheva3 - 1FC Ballkani0 - 0W
-
19/06/2024FC Ballkani2 - 2Malisheva0 - 0D
-
19/04/2026Malisheva4 - 2FC Ballkani0 - 1W
-
16/02/2026FC Ballkani1 - 2Malisheva1 - 2W
-
28/10/2025Malisheva0 - 5FC Ballkani0 - 1L
-
24/08/2025FC Ballkani1 - 1Malisheva0 - 1D
-
26/04/2025FC Ballkani3 - 2Malisheva2 - 0L
-
02/03/2025Malisheva3 - 1FC Ballkani1 - 1W
-
11/11/2024FC Ballkani1 - 0Malisheva1 - 0L
-
01/09/2024Malisheva3 - 2FC Ballkani1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Malisheva vs FC Ballkani
- Thống kê lịch sử đối đầu Malisheva vs FC Ballkani: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Malisheva vs FC Ballkani: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 2 | 1 | 1 | 0 |
| VĐQG Kosovo | 8 | 4 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Malisheva vs FC Ballkani: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Malisheva (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 1 |
| Malisheva (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Malisheva thắng
Bại: là số trận Malisheva thua
Thắng: là số trận Malisheva thắng
Bại: là số trận Malisheva thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kosovo mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Malisheva và FC Ballkani trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kosovo mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kosovo 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Prishtina | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 4 | 14 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Malisheva | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 5 | 12 | 13 | T H T T B T |
| 3 | KF Dukagjini | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | 4 | 12 | H T H T T H |
| 4 | Gjilani | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 11 | T H B T H B |
| 5 | KF Ballkani | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | B T T T B H |
| 6 | KF Drita Gjilan | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 8 | T T H B H |
| 7 | KF Drenica Skenderaj | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 | H H B H B T |
| 8 | KF Llapi | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 17 | -9 | 3 | B B B B T B |
| 9 | KF Feronikeli | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 3 | B B B B T B |
| 10 | KF Vushtrria | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 17 | -15 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
