Kết quả Nhật Bản vs Ecuador, 17h10 ngày 01/10

  • Thứ năm, Ngày 01/10/2026
    17:10
  • Đã kết thúc

    Pen [5-4]
    Vòng đấu: Vòng Match
    Mùa giải (Season): 2026
    Ecuador 1
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.87
    +0.5
    0.93
    O 2.25
    1.00
    U 2.25
    0.80
    1
    1.91
    X
    3.10
    2
    3.75
    Hiệp 1
    -0.25
    0.91
    +0.25
    0.87
    O 0.75
    0.65
    U 0.75
    1.14
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Nhật Bản vs Ecuador

  • Sân vận động: National Olympic Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 24℃~25℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Kirin Cúp 2026 » vòng Match

  • Nhật Bản vs Ecuador: Diễn biến chính

  • 38'
    0-0
    John Yeboah Zamora
  • 46'
    0-0
     Felix Eduardo Torres Caicedo
     Alan Steven Franco Palma
  • 46'
    Ayase Ueda  
    Kaina Tanimura  
    0-0
  • 67'
    0-0
     Jeremy Sarmiento
     John Yeboah Zamora
  • 67'
    0-0
     Denil Castillo
     Jordy Alcivar
  • 67'
    0-0
     Juan Riquelme Angulo Caicedo
     Keny Arroyo
  • 68'
    Junnosuke Suzuki  
    Yuito Suzuki  
    0-0
  • 68'
    Junya Ito  
    Takefusa Kubo  
    0-0
  • 68'
    Daichi Kamada  
    Ritsu Doan  
    0-0
  • 79'
    0-0
     Anthony Valencia
     John Mercado
  • 79'
    Yuki Soma  
    Keito Nakamura  
    0-0
  • 79'
    Daizen Maeda  
    Ao Tanaka  
    0-0
  • 86'
    0-0
     Jordy Josue Caicedo Medina
     Pedro Jeampierre Vite Uca
  • 86'
    0-0
     Alan Minda
     Nilson David Angulo Ramirez
  • 86'
    Kento Shiogai  
    Kaishu Sano  
    0-0
  • Nhật Bản vs Ecuador: Đội hình chính và dự bị

  • Nhật Bản3-4-2-1
    1
    Zion Suzuki
    21
    Hiroki Ito
    4
    Ko Itakura
    3
    Ayumu Seko
    13
    Keito Nakamura
    17
    Ao Tanaka
    24
    Kaishu Sano
    10
    Ritsu Doan
    8
    Yuito Suzuki
    20
    Takefusa Kubo
    31
    Kaina Tanimura
    10
    John Yeboah Zamora
    11
    Keny Arroyo
    23
    John Mercado
    5
    Jordy Alcivar
    15
    Pedro Jeampierre Vite Uca
    20
    Nilson David Angulo Ramirez
    21
    Alan Steven Franco Palma
    25
    Jackson Gabriel Porozo Vernaza
    6
    Willian Joel Pacho Tenorio
    7
    Pervis Josue Estupinan Tenorio
    1
    Hernan Ismael Galindez
    Ecuador4-4-1-1
  • Đội hình dự bị
  • 22Hayato Araki
    9Keisuke Goto
    23Tomoki Hayakawa
    14Junya Ito
    15Daichi Kamada
    12Leo Kokubo
    11Daizen Maeda
    19Kuryu Matsuki
    32Henry Heroki Mochizuki
    29Shunsuke Saito
    28Kodai Sano
    26Kento Shiogai
    7Yuki Soma
    25Junnosuke Suzuki
    18Ayase Ueda
    Juan Riquelme Angulo Caicedo 13
    Fricio Caicedo 3
    Jordy Josue Caicedo Medina 9
    Denil Castillo 18
    Jose Hurtado 19
    Alan Minda 14
    Angelo Preciado 17
    Moisés Ramírez 12
    Leonardo Javier Realpe Montano 24
    Jeremy Sarmiento 16
    Felix Eduardo Torres Caicedo 2
    Anthony Valencia 8
    Gonzalo Valle 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Hajime Moriyasu
    Sebastian Beccacece
  • BXH Kirin Cúp
  • BXH bóng đá Châu Á mới nhất
  • Nhật Bản vs Ecuador: Số liệu thống kê

  • Nhật Bản
    Ecuador
  • 2
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 466
    Số đường chuyền
    521
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 21
    Rê bóng thành công
    19
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 19
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 113
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 0.9
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.32
  •  
     
  • 15
    Phá bóng
    17
  •  
     
" "