Kết quả Rukh Vynnyky hôm nay, KQ Rukh Vynnyky mới nhất
Kết quả Rukh Vynnyky mới nhất hôm nay
-
04/10 18:00Rukh VynnykyBratslav Vinnytsia1 - 1Vòng 9
-
27/09 18:30FC VilkhivtsiRukh Vynnyky1 - 0Vòng 8
-
20/09 16:001 Rukh VynnykyPodillya Khmelnytskyi1 - 2Vòng 7
-
14/09 19:30Nyva Ternopil BRukh Vynnyky0 - 0Vòng 6
-
05/09 20:00Skala 1911 StryiRukh Vynnyky1 - 0Vòng 5
-
29/08 20:00Rukh VynnykyDnister Zalishchyky0 - 2Vòng 4
-
15/08 18:301 Dinaz VyshgorodRukh Vynnyky0 - 3Vòng 3
-
01/08 20:00Niva VinicaRukh Vynnyky1 - 0Vòng 1
-
22/08 20:00Niva VinicaRukh Vynnyky1 - 2
-
Pen [4-3]
-
22/07 20:00FC Bukovyna chernivtsiRukh Vynnyky0 - 0
Kết quả Rukh Vynnyky mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
22/07 20:00FC Bukovyna chernivtsiRukh Vynnyky0 - 0
-
22/08 20:00Niva VinicaRukh Vynnyky1 - 2
-
Pen [4-3]
-
04/10 18:00Rukh VynnykyBratslav Vinnytsia1 - 1Vòng 9
-
27/09 18:30FC VilkhivtsiRukh Vynnyky1 - 0Vòng 8
-
20/09 16:001 Rukh VynnykyPodillya Khmelnytskyi1 - 2Vòng 7
-
14/09 19:30Nyva Ternopil BRukh Vynnyky0 - 0Vòng 6
-
05/09 20:00Skala 1911 StryiRukh Vynnyky1 - 0Vòng 5
-
29/08 20:00Rukh VynnykyDnister Zalishchyky0 - 2Vòng 4
-
15/08 18:301 Dinaz VyshgorodRukh Vynnyky0 - 3Vòng 3
-
01/08 20:00Niva VinicaRukh Vynnyky1 - 0Vòng 1
- Kết quả Rukh Vynnyky mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Rukh Vynnyky mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ukraine
- Kết quả Rukh Vynnyky mới nhất ở giải Hạng 3 Ukraine
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 4 | 11 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Polissya Zhytomyr | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 18 | T B T T T T |
| 3 | FC Karpaty Lviv | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 5 | 10 | 14 | T T H B T H |
| 4 | Dynamo Kyiv | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T B H T T |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 4 | 8 | 12 | T B B T T T |
| 6 | Veres | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 9 | B H T H H T |
| 7 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | B H T H B B |
| 8 | LNZ Lebedyn | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 8 | B T B H T B |
| 9 | Zorya | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 8 | B T B H H B |
| 10 | FC Livyi Bereh | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H H H H B T |
| 11 | FC Bukovyna chernivtsi | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | H B T H H B |
| 12 | Kryvbas | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 5 | B T H B H B |
| 13 | Kolos Kovalyovka | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 5 | B B H H B T |
| 14 | Chernomorets Odessa | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | B B T H B H |
| 15 | Obolon Kiev | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 12 | -10 | 4 | H H H B B H |
| 16 | Kudrivka | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 18 | -13 | 2 | H H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation