Kết quả FC Trostianets hôm nay, KQ FC Trostianets mới nhất
Kết quả FC Trostianets mới nhất hôm nay
-
27/09 15:00FC TrostianetsRebel Kyiv0 - 1Vòng 8
-
21/09 16:30Penuel Kryvyi RihFC Trostianets0 - 1Vòng 7
-
05/09 16:30SC Poltava BFC Trostianets0 - 0Vòng 5
-
29/08 16:30FC TrostianetsKarbon Cherkasy0 - 0Vòng 4
-
16/08 17:00Atlet KievFC Trostianets 10 - 1Vòng 3
-
08/08 16:20FC TrostianetsLozova1 - 0Vòng 2
-
31/07 15:00FC TrostianetsOleksandriya B0 - 1Vòng 1
-
22/05 18:00Hirnyk-SportFC Trostianets0 - 0Vòng 33
-
17/05 16:00FC TrostianetsChernomorets Odessa II0 - 0Vòng 32
-
22/08 17:00Kolos PolonneFC Trostianets0 - 1
Kết quả FC Trostianets mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
22/08 17:00Kolos PolonneFC Trostianets0 - 1
-
27/09 15:00FC TrostianetsRebel Kyiv0 - 1Vòng 8
-
21/09 16:30Penuel Kryvyi RihFC Trostianets0 - 1Vòng 7
-
05/09 16:30SC Poltava BFC Trostianets0 - 0Vòng 5
-
29/08 16:30FC TrostianetsKarbon Cherkasy0 - 0Vòng 4
-
16/08 17:00Atlet KievFC Trostianets 10 - 1Vòng 3
-
08/08 16:20FC TrostianetsLozova1 - 0Vòng 2
-
31/07 15:00FC TrostianetsOleksandriya B0 - 1Vòng 1
-
22/05 18:00Hirnyk-SportFC Trostianets0 - 0Vòng 33
-
17/05 16:00FC TrostianetsChernomorets Odessa II0 - 0Vòng 32
- Kết quả FC Trostianets mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ukraine
- Kết quả FC Trostianets mới nhất ở giải Hạng 3 Ukraine
BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 | 7 | 13 | 20 | T H T H T T |
| 2 | Niva Vinica | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 8 | 6 | 15 | H H T T T H |
| 3 | Karbon Cherkasy | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 15 | H T H H T T |
| 4 | Dnister Zalishchyky | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 13 | 3 | 14 | T T T T H B |
| 5 | Podillya Khmelnytskyi | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | H B T T T B |
| 6 | Lozova | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 13 | B B T T T T |
| 7 | Atlet Kiev | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 12 | 4 | 12 | T T H T B H |
| 8 | Rebel Kyiv | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 0 | 11 | B T T H H B |
| 9 | SC Poltava B | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 6 | -1 | 11 | T H B B B T |
| 10 | FC Vilkhivtsi | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | H H B T T T |
| 11 | FC Trostianets | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T H H H T H |
| 12 | Oleksandriya B | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | H T B H H B |
| 13 | Nyva Ternopil B | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 15 | -7 | 9 | B B B T B B |
| 14 | Skala 1911 Stryi | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 13 | -5 | 8 | T T B B B H |
| 15 | Dinaz Vyshgorod | 8 | 1 | 4 | 3 | 12 | 18 | -6 | 7 | B H H B B T |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H B B T B |
| 17 | Penuel Kryvyi Rih | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 15 | -9 | 5 | H B B B B H |
| 18 | Rukh Vynnyky | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 | 16 | -3 | 3 | B B B B B B |