Kết quả FC Mynai hôm nay, KQ FC Mynai mới nhất
Kết quả FC Mynai mới nhất hôm nay
-
30/05 17:00FC MynaiFK Yarud Mariupol0 - 0Vòng 10
-
23/05 17:00FC Victoria MykolaivkaFC Mynai2 - 1Vòng 9
-
10/05 16:30Metalurh ZaporizhyaFC Mynai2 - 0Vòng 7
-
03/05 19:00FC MynaiDinaz Vyshgorod2 - 0Vòng 6
-
27/04 18:30FK Yarud MariupolFC Mynai0 - 0Vòng 5
-
19/04 17:30FC MynaiFC Victoria Mykolaivka0 - 1Vòng 4
-
13/04 15:30Kremin KremenchukFC Mynai1 - 0Vòng 3
-
05/04 16:30FC MynaiMetalurh Zaporizhya1 - 1Vòng 2
-
29/03 18:00Dinaz VyshgorodFC Mynai1 - 1Vòng 1
-
15/03 17:00Metalist KharkivFC Mynai1 - 1
Kết quả FC Mynai mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
15/03 17:00Metalist KharkivFC Mynai1 - 1
-
30/05 17:00FC MynaiFK Yarud Mariupol0 - 0Vòng 10
-
23/05 17:00FC Victoria MykolaivkaFC Mynai2 - 1Vòng 9
-
10/05 16:30Metalurh ZaporizhyaFC Mynai2 - 0Vòng 7
-
03/05 19:00FC MynaiDinaz Vyshgorod2 - 0Vòng 6
-
27/04 18:30FK Yarud MariupolFC Mynai0 - 0Vòng 5
-
19/04 17:30FC MynaiFC Victoria Mykolaivka0 - 1Vòng 4
-
13/04 15:30Kremin KremenchukFC Mynai1 - 0Vòng 3
-
05/04 16:30FC MynaiMetalurh Zaporizhya1 - 1Vòng 2
-
29/03 18:00Dinaz VyshgorodFC Mynai1 - 1Vòng 1
- Kết quả FC Mynai mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Mynai mới nhất ở giải Hạng 2 Ukraina
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 4 | 11 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Polissya Zhytomyr | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 18 | T B T T T T |
| 3 | FC Karpaty Lviv | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 5 | 10 | 14 | T T H B T H |
| 4 | Dynamo Kyiv | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T B H T T |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 4 | 8 | 12 | T B B T T T |
| 6 | Veres | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 9 | B H T H H T |
| 7 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | B H T H B B |
| 8 | LNZ Lebedyn | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 8 | B T B H T B |
| 9 | Zorya | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 8 | B T B H H B |
| 10 | FC Livyi Bereh | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H H H H B T |
| 11 | FC Bukovyna chernivtsi | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | H B T H H B |
| 12 | Kryvbas | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 5 | B T H B H B |
| 13 | Kolos Kovalyovka | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 5 | B B H H B T |
| 14 | Chernomorets Odessa | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | B B T H B H |
| 15 | Obolon Kiev | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 12 | -10 | 4 | H H H B B H |
| 16 | Kudrivka | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 18 | -13 | 2 | H H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation