Kết quả IK Uppsala (W) hôm nay, KQ IK Uppsala (W) mới nhất
Kết quả IK Uppsala (W) mới nhất hôm nay
-
04/10 20:00BK Hacken NữIK Uppsala Nữ6 - 0Vòng 21
-
26/09 20:00IK Uppsala NữDjurgardens Nữ0 - 2Vòng 20
-
19/09 20:00IK Uppsala NữBrommapojkarna Nữ0 - 0Vòng 19
-
12/09 20:00FC Rosengard NữIK Uppsala Nữ0 - 0Vòng 18
-
05/09 21:00Vittsjo GIK NữIK Uppsala Nữ1 - 0Vòng 17
-
29/08 00:00IK Uppsala NữEskilstuna United Nữ0 - 5Vòng 16
-
23/08 19:00Pitea IF NữIK Uppsala Nữ2 - 0Vòng 15
-
15/08 18:00IK Uppsala NữMalmo Nữ0 - 5Vòng 14
-
08/08 20:00Djurgardens NữIK Uppsala Nữ3 - 0Vòng 13
-
30/09 00:00Hu Ge (W)IK Uppsala Nữ0 - 3
Kết quả IK Uppsala (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
04/10 20:00BK Hacken NữIK Uppsala Nữ6 - 0Vòng 21
-
26/09 20:00IK Uppsala NữDjurgardens Nữ0 - 2Vòng 20
-
19/09 20:00IK Uppsala NữBrommapojkarna Nữ0 - 0Vòng 19
-
12/09 20:00FC Rosengard NữIK Uppsala Nữ0 - 0Vòng 18
-
05/09 21:00Vittsjo GIK NữIK Uppsala Nữ1 - 0Vòng 17
-
29/08 00:00IK Uppsala NữEskilstuna United Nữ0 - 5Vòng 16
-
23/08 19:00Pitea IF NữIK Uppsala Nữ2 - 0Vòng 15
-
15/08 18:00IK Uppsala NữMalmo Nữ0 - 5Vòng 14
-
08/08 20:00Djurgardens NữIK Uppsala Nữ3 - 0Vòng 13
-
30/09 00:00Hu Ge (W)IK Uppsala Nữ0 - 3
- Kết quả IK Uppsala (W) mới nhất ở giải Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Kết quả IK Uppsala (W) mới nhất ở giải VĐQG Thụy Điển nữ
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 21 | 19 | 1 | 1 | 70 | 13 | 57 | 58 | T H T T T T |
| 2 | Hammarby (W) | 21 | 17 | 2 | 2 | 51 | 10 | 41 | 53 | T T T B T T |
| 3 | Malmo (W) | 21 | 11 | 6 | 4 | 40 | 14 | 26 | 39 | T H T T B T |
| 4 | AIK Solna (W) | 21 | 10 | 4 | 7 | 30 | 29 | 1 | 34 | B H T T T B |
| 5 | Kristianstads DFF (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 35 | 32 | 3 | 32 | T B T H B T |
| 6 | Vittsjo GIK (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 29 | 26 | 3 | 32 | B T B H T T |
| 7 | Brommapojkarna (W) | 21 | 9 | 2 | 10 | 28 | 36 | -8 | 29 | H T T T T B |
| 8 | Eskilstuna United (W) | 21 | 8 | 3 | 10 | 18 | 27 | -9 | 27 | T H B B B B |
| 9 | Pitea IF (W) | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 | 30 | -6 | 24 | H T B H B H |
| 10 | Djurgardens (W) | 21 | 7 | 3 | 11 | 27 | 34 | -7 | 24 | T B B B T T |
| 11 | FC Rosengard (W) | 21 | 5 | 5 | 11 | 21 | 26 | -5 | 20 | B T T B T B |
| 12 | Vaxjo (W) | 21 | 5 | 3 | 13 | 23 | 42 | -19 | 18 | B B B H B B |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 21 | 3 | 8 | 10 | 18 | 36 | -18 | 17 | B B B T B H |
| 14 | IK Uppsala (W) | 21 | 1 | 3 | 17 | 14 | 73 | -59 | 6 | B B B B B B |