Kết quả Hradec Kralove hôm nay, KQ Hradec Kralove mới nhất
Kết quả Hradec Kralove mới nhất hôm nay
-
02/10 16:00Hradec KraloveSK Kladno2 - 0
-
20/09 18:00Hradec KraloveTeplice0 - 1Vòng 9
-
13/09 20:00Tescoma ZlinHradec Kralove1 - 1Vòng 8
-
10/09 00:00Hradec KraloveFC Viktoria Plzen 10 - 0Vòng 5
-
06/09 23:00Hradec KraloveAC Sparta Prague2 - 1Vòng 7
-
02/09 23:00BrnoHradec Kralove0 - 0Vòng 4
-
30/08 20:00Slovan LiberecHradec Kralove 11 - 0Vòng 6
-
16/09 21:00Marila PribramHradec Kralove0 - 1
-
28/08 00:00Hradec KralovePanathinaikos0 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
-
21/08 01:30PanathinaikosHradec Kralove0 - 0
Kết quả Hradec Kralove mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
28/08 00:00Hradec KralovePanathinaikos0 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
-
21/08 01:30PanathinaikosHradec Kralove0 - 0
-
20/09 18:00Hradec KraloveTeplice0 - 1Vòng 9
-
13/09 20:00Tescoma ZlinHradec Kralove1 - 1Vòng 8
-
10/09 00:00Hradec KraloveFC Viktoria Plzen 10 - 0Vòng 5
-
06/09 23:00Hradec KraloveAC Sparta Prague2 - 1Vòng 7
-
02/09 23:00BrnoHradec Kralove0 - 0Vòng 4
-
30/08 20:00Slovan LiberecHradec Kralove 11 - 0Vòng 6
-
02/10 16:00Hradec KraloveSK Kladno2 - 0
-
16/09 21:00Marila PribramHradec Kralove0 - 1
- Kết quả Hradec Kralove mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Hradec Kralove mới nhất ở giải VĐQG Séc
- Kết quả Hradec Kralove mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Hradec Kralove mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Séc
BXH VĐQG Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 9 | 7 | 2 | 0 | 25 | 6 | 19 | 23 | H H T T T T |
| 2 | Slovan Liberec | 9 | 6 | 2 | 1 | 13 | 4 | 9 | 20 | H T T T T H |
| 3 | Mlada Boleslav | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 9 | 8 | 17 | T H T T B T |
| 4 | Brno | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 16 | T T T B T B |
| 5 | Sigma Olomouc | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 13 | 3 | 16 | T T B T T B |
| 6 | Teplice | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 15 | 2 | 16 | B B T T B T |
| 7 | Sparta Praha | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 12 | 6 | 15 | T T B B T T |
| 8 | Baumit Jablonec | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 9 | 2 | 14 | B H B T B H |
| 9 | Hradec Kralove | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 14 | B B T H T B |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 9 | 2 | 4 | 3 | 17 | 17 | 0 | 10 | T H T H B B |
| 11 | Banik Ostrava | 9 | 3 | 1 | 5 | 7 | 17 | -10 | 10 | T T B B B H |
| 12 | Bohemians 1905 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 9 | T H H B T B |
| 13 | Pardubice | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 | H B B H T T |
| 14 | Lisen | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 18 | -11 | 5 | B B T B B H |
| 15 | Synot Slovacko | 9 | 0 | 4 | 5 | 7 | 16 | -9 | 4 | B B H H B H |
| 16 | Tescoma Zlin | 9 | 0 | 1 | 8 | 8 | 19 | -11 | 1 | B B B B B H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs