Kết quả Raith Rovers hôm nay, KQ Raith Rovers mới nhất
Kết quả Raith Rovers mới nhất hôm nay
-
03/10 21:00Greenock MortonRaith Rovers0 - 1Vòng 9
-
26/09 01:45Raith RoversLivingston0 - 0Vòng 8
-
19/09 21:00Partick ThistleRaith Rovers0 - 0Vòng 7
-
12/09 21:00Raith RoversArbroath 13 - 0Vòng 6
-
05/09 21:00InvernessRaith Rovers0 - 1Vòng 5
-
29/08 01:30Dunfermline AthleticRaith Rovers0 - 0Vòng 4
-
22/08 21:00Raith RoversAyr United 12 - 0Vòng 3
-
08/08 21:00Queen's ParkRaith Rovers0 - 1Vòng 2
-
01/08 21:00Raith RoversStenhousemuir1 - 1Vòng 1
-
25/07 01:30Raith RoversHeart of Midlothian0 - 0
Kết quả Raith Rovers mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
25/07 01:30Raith RoversHeart of Midlothian0 - 0
-
03/10 21:00Greenock MortonRaith Rovers0 - 1Vòng 9
-
26/09 01:45Raith RoversLivingston0 - 0Vòng 8
-
19/09 21:00Partick ThistleRaith Rovers0 - 0Vòng 7
-
12/09 21:00Raith RoversArbroath 13 - 0Vòng 6
-
05/09 21:00InvernessRaith Rovers0 - 1Vòng 5
-
29/08 01:30Dunfermline AthleticRaith Rovers0 - 0Vòng 4
-
22/08 21:00Raith RoversAyr United 12 - 0Vòng 3
-
08/08 21:00Queen's ParkRaith Rovers0 - 1Vòng 2
-
01/08 21:00Raith RoversStenhousemuir1 - 1Vòng 1
- Kết quả Raith Rovers mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Raith Rovers mới nhất ở giải Hạng 2 Scotland
BXH Hạng 2 Scotland mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stenhousemuir | 8 | 7 | 1 | 0 | 12 | 2 | 10 | 22 | T T T T T T |
| 2 | Raith Rovers | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 6 | 7 | 17 | B T T H B T |
| 3 | Partick Thistle | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 2 | 6 | 15 | H H T B H T |
| 4 | Livingston | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 9 | 4 | 13 | B B T H T B |
| 5 | Dunfermline Athletic | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 12 | H B T H T T |
| 6 | Ayr United | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 10 | -1 | 11 | H B B T B T |
| 7 | Arbroath | 9 | 3 | 2 | 4 | 6 | 13 | -7 | 11 | T H B B T B |
| 8 | Inverness | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B B T H T |
| 9 | Queen's Park | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 13 | -9 | 4 | B H T B B B |
| 10 | Greenock Morton | 9 | 0 | 1 | 8 | 5 | 17 | -12 | 1 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation