Kết quả Hearts (W) hôm nay, KQ Hearts (W) mới nhất
Kết quả Hearts (W) mới nhất hôm nay
-
04/10 20:10Hibernian NữHearts Nữ 11 - 2Vòng 7
-
27/09 22:10Hearts NữGlasgow City Nữ1 - 0Vòng 6
-
20/09 20:00Spartans NữHearts Nữ0 - 1Vòng 5
-
06/09 19:00Montrose LFC NữHearts Nữ0 - 2Vòng 4
-
30/08 22:10Hearts NữGlasgow Rangers Nữ0 - 2Vòng 3
-
23/08 22:00Motherwell NữHearts Nữ0 - 3Vòng 2
-
16/08 22:00Hearts NữAberdeen Nữ3 - 0Vòng 1
-
01/10 00:00Real Sociedad NữHearts Nữ3 - 0
-
24/09 01:00Hearts NữReal Sociedad Nữ0 - 0
-
08/08 20:30HB Koge NữHearts Nữ0 - 1
Kết quả Hearts (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
08/08 20:30HB Koge NữHearts Nữ0 - 1
-
04/10 20:10Hibernian NữHearts Nữ 11 - 2Vòng 7
-
27/09 22:10Hearts NữGlasgow City Nữ1 - 0Vòng 6
-
20/09 20:00Spartans NữHearts Nữ0 - 1Vòng 5
-
06/09 19:00Montrose LFC NữHearts Nữ0 - 2Vòng 4
-
30/08 22:10Hearts NữGlasgow Rangers Nữ0 - 2Vòng 3
-
23/08 22:00Motherwell NữHearts Nữ0 - 3Vòng 2
-
16/08 22:00Hearts NữAberdeen Nữ3 - 0Vòng 1
-
01/10 00:00Real Sociedad NữHearts Nữ3 - 0
-
24/09 01:00Hearts NữReal Sociedad Nữ0 - 0
- Kết quả Hearts (W) mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu nữ
- Kết quả Hearts (W) mới nhất ở giải Nữ Scotland
- Kết quả Hearts (W) mới nhất ở giải UEFA Women Europa League
BXH Nữ Scotland mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 7 | 7 | 0 | 0 | 26 | 4 | 22 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Celtic (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 17 | 8 | 9 | 18 | T T T T B T |
| 3 | Hearts (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 24 | 7 | 17 | 16 | T B T T H T |
| 4 | Glasgow City (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 22 | 8 | 14 | 14 | T T H T H T |
| 5 | Hibernian (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 22 | 9 | 13 | 13 | T B H T T B |
| 6 | Partick Thistle (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 7 | B T B B T B |
| 7 | Spartans (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 21 | -15 | 7 | B B T B T B |
| 8 | Motherwell (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 19 | -15 | 6 | B T B B B T |
| 9 | Aberdeen (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 2 | 21 | -19 | 0 | B B B B B B |
| 10 | Montrose LFC (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 29 | -23 | 0 | B B B B B B |