Kết quả FC Steaua Bucuresti hôm nay, KQ FC Steaua Bucuresti mới nhất
Kết quả FC Steaua Bucuresti mới nhất hôm nay
-
20/09 00:30CS Universitatea CraiovaFCSB2 - 0Vòng 10
-
15/09 01:00FCSBPetrolul Ploiesti2 - 1Vòng 9
-
06/09 00:301 Dinamo BucurestiFCSB 11 - 0Vòng 8
-
31/08 01:00FCSBUTA Arad0 - 1Vòng 7
-
24/08 01:30CFR ClujFCSB0 - 0Vòng 6
-
18/08 01:30FCSBFC Botosani1 - 1Vòng 5
-
11/08 01:30Sepsi OSK Sfantul GheorgheFCSB0 - 0Vòng 4
-
04/08 01:30FCSBFarul Constanta0 - 2Vòng 3
-
03/09 01:301 ArgesFCSB0 - 2C
-
30/07 23:00FK Auda RigaFCSB1 - 0
Kết quả FC Steaua Bucuresti mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
30/07 23:00FK Auda RigaFCSB1 - 0
-
20/09 00:30CS Universitatea CraiovaFCSB2 - 0Vòng 10
-
15/09 01:00FCSBPetrolul Ploiesti2 - 1Vòng 9
-
06/09 00:301 Dinamo BucurestiFCSB 11 - 0Vòng 8
-
31/08 01:00FCSBUTA Arad0 - 1Vòng 7
-
24/08 01:30CFR ClujFCSB0 - 0Vòng 6
-
18/08 01:30FCSBFC Botosani1 - 1Vòng 5
-
11/08 01:30Sepsi OSK Sfantul GheorgheFCSB0 - 0Vòng 4
-
04/08 01:30FCSBFarul Constanta0 - 2Vòng 3
-
03/09 01:301 ArgesFCSB0 - 2C
- Kết quả FC Steaua Bucuresti mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả FC Steaua Bucuresti mới nhất ở giải VĐQG Romania
- Kết quả FC Steaua Bucuresti mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Romania
BXH VĐQG Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 23 | T T H T T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | B T H T T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 9 | 15 | 20 | H T H T T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 19 | T B T T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 15 | T B B B T T |
| 6 | Farul Constanta | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 14 | 0 | 14 | H H H H T B |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T H H B B T |
| 8 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 13 | H H T B T B |
| 9 | CFR Cluj | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | B T T H B T |
| 10 | UTA Arad | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | B H T T B T |
| 11 | FC Steaua Bucuresti | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 | T B B B H B |
| 12 | FC Botosani | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 12 | 2 | 11 | B T H T H B |
| 13 | Arges | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 11 | H B B B H B |
| 14 | FC Otelul Galati | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 | H T H B B B |
| 15 | FC Voluntari | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 22 | -13 | 8 | B B H T B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 10 | 0 | 1 | 9 | 6 | 23 | -17 | 1 | H B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs