Kết quả Arges hôm nay, KQ Arges mới nhất

Kết quả Arges mới nhất hôm nay

Kết quả Arges mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Arges mới nhất ở giải VĐQG Romania

  • 19/09 01:00
    Rapid Bucuresti
    Arges
    1 - 0
    Vòng 10
  • 13/09 19:00
    Arges
    FC Botosani 1
    0 - 0
    Vòng 9
  • 07/09 21:30
    FC Voluntari
    Arges
    1 - 0
    Vòng 8
  • 29/08 22:30
    Arges
    Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
    0 - 0
    Vòng 7
  • 25/08 01:30
    FC Otelul Galati
    Arges
    0 - 0
    Vòng 6
  • 15/08 01:30
    Arges
    Farul Constanta
    1 - 1
    Vòng 5
  • 10/08 01:30
    CS Universitatea Craiova
    Arges
    0 - 1
    Vòng 4
  • - Kết quả Arges mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 03/10 15:00
    Arges
    CSM Slatina
    0 - 0
  • 30/09 14:30
    Arges
    CNS Cetate Deva
    1 - 0
  • - Kết quả Arges mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Romania

  • 03/09 01:30
    1 Arges
    FCSB
    0 - 2
    C

BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSM Slatina 8 7 1 0 17 5 12 22 T T H T T T
2 FC Timisoara 8 6 2 0 18 7 11 20 T T T H T T
3 Scolar Resita 8 6 0 2 13 8 5 18 T B T T B T
4 FC Bacau 8 4 3 1 19 8 11 15 T H H T T H
5 Chindia Targoviste 8 5 0 3 17 8 9 15 T B T B T T
6 Gloria Popesti-Leordeni 8 4 3 1 19 14 5 15 H T H T T B
7 Concordia Chiajna 8 5 0 3 17 13 4 15 T B T B T B
8 AFC Metalul Buzau 8 4 2 2 9 7 2 14 T B B H T T
9 Afumati 8 4 2 2 12 12 0 14 B H T T H T
10 Cetate Suceava 8 3 3 2 15 11 4 12 T B H H T H
11 FC Gloria Bistrita 8 4 0 4 12 10 2 12 B B T T B B
12 Metaloglobus 8 3 2 3 11 12 -1 11 T T B B H T
13 FCM Targu Mures 8 3 2 3 12 15 -3 11 H T B T H T
14 CSM Ramnicu Valcea 8 3 2 3 10 13 -3 11 B H T B B T
15 FC Bihor Oradea 8 2 3 3 13 10 3 9 H H T B T B
16 ACS Viitorul Selimbar 8 1 3 4 7 14 -7 6 B H T H B B
17 Lindab Stefanesti 8 2 0 6 6 15 -9 6 B T B B B B
18 CSA Steaua Bucuresti 8 1 2 5 9 17 -8 5 B H B H B T
19 FC Unirea 2004 Slobozia 8 1 1 6 11 12 -1 4 B B B T B B
20 CSM Satu Mare 8 0 4 4 3 10 -7 4 B H B H H B
21 ACS Dumbravita 8 0 3 5 5 16 -11 3 H H B B B B
22 CS Dinamo Bucuresti 8 1 0 7 9 27 -18 3 B T B B B B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
" "