Kết quả PK-35 Vantaa (W) hôm nay, KQ PK-35 Vantaa (W) mới nhất

Kết quả PK-35 Vantaa (W) mới nhất hôm nay

  • 02/10 23:00
    PK-35 Vantaa Nữ
    Honka Espoo Nữ
    0 - 1
    Vòng 8
  • 26/09 19:00
    HJS Akatemia W
    PK-35 Vantaa Nữ
    0 - 4
    Vòng 7
  • 17/09 23:00
    PK-35 Vantaa Nữ
    Jyvaskylan Pallokerho Nữ 1
    5 - 0
    Vòng 6
  • 12/09 18:00
    PK-35 Vantaa Nữ
    VIFK Vaasa Nữ
    1 - 1
    Vòng 5
  • 29/08 20:00
    EBK Espoo Nữ
    PK-35 Vantaa Nữ
    1 - 2
    Vòng 4
  • 23/08 22:30
    Honka Espoo Nữ
    PK-35 Vantaa Nữ
    0 - 1
    Vòng 3
  • 14/08 23:00
    PK-35 Vantaa Nữ
    HJS Akatemia W
    0 - 1
    Vòng 2
  • 09/08 20:00
    Jyvaskylan Pallokerho Nữ
    PK-35 Vantaa Nữ
    0 - 3
    Vòng 1
  • 25/07 18:00
    PK-35 Vantaa Nữ
    HJK Helsinki Nữ
    0 - 1
    Vòng 14
  • 19/07 18:00
    VIFK Vaasa Nữ
    PK-35 Vantaa Nữ
    0 - 1
    Vòng 13

Kết quả PK-35 Vantaa (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả PK-35 Vantaa (W) mới nhất ở giải VĐQG Phần Lan nữ

  • 02/10 23:00
    PK-35 Vantaa Nữ
    Honka Espoo Nữ
    0 - 1
    Vòng 8
  • 26/09 19:00
    HJS Akatemia W
    PK-35 Vantaa Nữ
    0 - 4
    Vòng 7
  • 17/09 23:00
    PK-35 Vantaa Nữ
    Jyvaskylan Pallokerho Nữ 1
    5 - 0
    Vòng 6
  • 12/09 18:00
    PK-35 Vantaa Nữ
    VIFK Vaasa Nữ
    1 - 1
    Vòng 5
  • 29/08 20:00
    EBK Espoo Nữ
    PK-35 Vantaa Nữ
    1 - 2
    Vòng 4
  • 23/08 22:30
    Honka Espoo Nữ
    PK-35 Vantaa Nữ
    0 - 1
    Vòng 3
  • 14/08 23:00
    PK-35 Vantaa Nữ
    HJS Akatemia W
    0 - 1
    Vòng 2
  • 09/08 20:00
    Jyvaskylan Pallokerho Nữ
    PK-35 Vantaa Nữ
    0 - 3
    Vòng 1
  • 25/07 18:00
    PK-35 Vantaa Nữ
    HJK Helsinki Nữ
    0 - 1
    Vòng 14
  • 19/07 18:00
    VIFK Vaasa Nữ
    PK-35 Vantaa Nữ
    0 - 1
    Vòng 13

BXH VĐQG Phần Lan nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 HJK Helsinki (W) 8 5 1 2 22 12 10 55 H T T T T B
2 Aland United (W) 8 5 0 3 15 11 4 43 T B B T B T
3 KuPs (W) 8 4 2 2 12 8 4 42 T T T H B H
4 HPS (W) 8 5 2 1 15 10 5 41 H T T H T T
5 Ilves Tampere (W) 8 1 1 6 12 19 -7 26 B B B B T H
6 Gnistan (W) 8 1 0 7 8 24 -16 16 B B B B B B

" "