Kết quả NGU Nagoya (W) hôm nay, KQ NGU Nagoya (W) mới nhất
Kết quả NGU Nagoya (W) mới nhất hôm nay
-
03/10 11:00NGU Nagoya NữNittaidai University Nữ2 - 1Vòng 20
-
19/09 13:00AS Harima ALBION NữNGU Nagoya Nữ0 - 1Vòng 18
-
12/09 12:00NGU Nagoya NữSetagaya Sfida Nữ0 - 2Vòng 17
-
05/09 13:00Yokohama FC Seagulls NữNGU Nagoya Nữ3 - 0Vòng 16
-
28/06 11:00NGU Nagoya NữVONDS Ichihara (W)0 - 0Vòng 15
-
20/06 11:00Ehime FC NữNGU Nagoya Nữ0 - 1Vòng 14
-
13/06 11:00NGU Nagoya NữIGA Kunoichi Nữ1 - 1Vòng 13
-
07/06 11:00Viamaterras Miyazaki NữNGU Nagoya Nữ0 - 1Vòng 12
-
23/05 11:00NGU Nagoya NữOkayama Yunogo Belle Nữ1 - 0Vòng 11
-
17/05 12:30NGU Nagoya NữShizuoka Sangyo University Nữ2 - 0Vòng 10
Kết quả NGU Nagoya (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
03/10 11:00NGU Nagoya NữNittaidai University Nữ2 - 1Vòng 20
-
19/09 13:00AS Harima ALBION NữNGU Nagoya Nữ0 - 1Vòng 18
-
12/09 12:00NGU Nagoya NữSetagaya Sfida Nữ0 - 2Vòng 17
-
05/09 13:00Yokohama FC Seagulls NữNGU Nagoya Nữ3 - 0Vòng 16
-
28/06 11:00NGU Nagoya NữVONDS Ichihara (W)0 - 0Vòng 15
-
20/06 11:00Ehime FC NữNGU Nagoya Nữ0 - 1Vòng 14
-
13/06 11:00NGU Nagoya NữIGA Kunoichi Nữ1 - 1Vòng 13
-
07/06 11:00Viamaterras Miyazaki NữNGU Nagoya Nữ0 - 1Vòng 12
-
23/05 11:00NGU Nagoya NữOkayama Yunogo Belle Nữ1 - 0Vòng 11
-
17/05 12:30NGU Nagoya NữShizuoka Sangyo University Nữ2 - 0Vòng 10
- Kết quả NGU Nagoya (W) mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản nữ
BXH VĐQG Nhật Bản nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 20 | 12 | 4 | 4 | 52 | 15 | 37 | 40 | T T H B T H |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 19 | 11 | 5 | 3 | 42 | 19 | 23 | 38 | T H B B T T |
| 3 | Viamaterras Miyazaki (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 36 | 26 | 10 | 35 | H B T B B T |
| 4 | IGA Kunoichi (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 28 | 19 | 9 | 35 | H T B B T T |
| 5 | Orca Kamogawa FC (W) | 19 | 9 | 6 | 4 | 27 | 15 | 12 | 33 | T T T H B H |
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 20 | 9 | 4 | 7 | 35 | 29 | 6 | 31 | T T T T T H |
| 7 | Okayama Yunogo Belle (W) | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 34 | -4 | 28 | B B H T B H |
| 8 | Ehime FC (W) | 20 | 7 | 4 | 9 | 24 | 38 | -14 | 25 | T B B T T B |
| 9 | Setagaya Sfida (W) | 20 | 6 | 5 | 9 | 29 | 33 | -4 | 23 | B B T B T H |
| 10 | AS Harima ALBION (W) | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 | 30 | -10 | 20 | B T H B B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 20 | 4 | 1 | 15 | 20 | 56 | -36 | 13 | B B B T B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 20 | 3 | 2 | 15 | 13 | 42 | -29 | 11 | H T T T B H |