Kết quả Nankatsu (W) hôm nay, KQ Nankatsu (W) mới nhất
Kết quả Nankatsu (W) mới nhất hôm nay
-
03/10 11:00SEISA OSA Rheia NữNankatsu (W)0 - 0Vòng 20
-
26/09 12:00Nankatsu (W)Veertien Mie Nữ1 - 0Vòng 19
-
06/09 11:00Nankatsu (W)Gunma FC White Star Nữ0 - 1Vòng 18
-
30/08 15:00Yamato Sylphid NữNankatsu (W)0 - 0Vòng 17
-
16/08 14:00Nankatsu (W)Diosa Izumo Nữ0 - 0Vòng 16
-
21/06 11:30Diavorosso Hiroshima NữNankatsu (W)0 - 0Vòng 15
-
13/06 12:00Nankatsu (W)Fujizakura Yamanashi Nữ0 - 3Vòng 14
-
07/06 12:00JFA Academy Fukushima NữNankatsu (W)0 - 0Vòng 13
-
30/05 11:00Renofa Yamaguchi (W)Nankatsu (W)2 - 0Vòng 12
-
23/05 12:00Nankatsu (W)SEISA OSA Rheia Nữ1 - 0Vòng 11
Kết quả Nankatsu (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
03/10 11:00SEISA OSA Rheia NữNankatsu (W)0 - 0Vòng 20
-
26/09 12:00Nankatsu (W)Veertien Mie Nữ1 - 0Vòng 19
-
06/09 11:00Nankatsu (W)Gunma FC White Star Nữ0 - 1Vòng 18
-
30/08 15:00Yamato Sylphid NữNankatsu (W)0 - 0Vòng 17
-
16/08 14:00Nankatsu (W)Diosa Izumo Nữ0 - 0Vòng 16
-
21/06 11:30Diavorosso Hiroshima NữNankatsu (W)0 - 0Vòng 15
-
13/06 12:00Nankatsu (W)Fujizakura Yamanashi Nữ0 - 3Vòng 14
-
07/06 12:00JFA Academy Fukushima NữNankatsu (W)0 - 0Vòng 13
-
30/05 11:00Renofa Yamaguchi (W)Nankatsu (W)2 - 0Vòng 12
-
23/05 12:00Nankatsu (W)SEISA OSA Rheia Nữ1 - 0Vòng 11
- Kết quả Nankatsu (W) mới nhất ở giải Hạng 2 Nhật Bản nữ
BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 20 | 15 | 3 | 2 | 41 | 11 | 30 | 48 | T T T T H T |
| 2 | Fujizakura Yamanashi (W) | 20 | 10 | 6 | 4 | 33 | 17 | 16 | 36 | B T T T H H |
| 3 | Speranza Takatsuki(W) | 20 | 9 | 6 | 5 | 21 | 15 | 6 | 33 | B T H B H T |
| 4 | Diavorosso Hiroshima (W) | 20 | 9 | 4 | 7 | 22 | 18 | 4 | 31 | B B B B B B |
| 5 | Nankatsu (W) | 20 | 8 | 6 | 6 | 24 | 29 | -5 | 30 | T T H B T H |
| 6 | Renofa Yamaguchi (W) | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 | 20 | 4 | 29 | H B T T H B |
| 7 | Diosa Izumo (W) | 20 | 8 | 5 | 7 | 21 | 17 | 4 | 29 | B B H B T T |
| 8 | Gunma FC White Star (W) | 20 | 7 | 3 | 10 | 22 | 28 | -6 | 24 | T B H T H B |
| 9 | Veertien Mie (W) | 20 | 5 | 8 | 7 | 13 | 22 | -9 | 23 | T B B T B T |
| 10 | JFA Academy Fukushima (W) | 20 | 4 | 5 | 11 | 22 | 33 | -11 | 17 | T T B T H H |
| 11 | SEISA OSA Rheia (W) | 20 | 4 | 5 | 11 | 19 | 33 | -14 | 17 | B T H B B H |
| 12 | Yamato Sylphid (W) | 20 | 2 | 6 | 12 | 10 | 29 | -19 | 12 | H B H B T B |