Kết quả Alania Vladikavkaz hôm nay, KQ Alania Vladikavkaz mới nhất

Kết quả Alania Vladikavkaz mới nhất hôm nay

  • 04/10 19:00
    Alania Vladikavkaz
    Sokol
    1 - 0
    Vòng 12
  • 27/09 21:00
    Volgar-Gazprom Astrachan
    Alania Vladikavkaz
    2 - 1
    Vòng 11
  • 20/09 19:00
    Alania Vladikavkaz
    Dinamo Briansk
    0 - 0
    Vòng 10
  • 12/09 17:00
    Sibir Novosibirsk
    Alania Vladikavkaz
    0 - 0
    Vòng 9
  • 06/09 19:00
    Alania Vladikavkaz
    Dinamo Vladivostok
    0 - 0
    Vòng 8
  • 30/08 18:00
    FK Kaluga
    Alania Vladikavkaz
    0 - 0
    Vòng 7
  • 22/08 21:00
    Mashuk-KMV
    Alania Vladikavkaz
    0 - 0
    Vòng 6
  • 16/08 20:00
    Alania Vladikavkaz
    Dynamo Kirov
    1 - 0
    Vòng 5
  • 08/08 21:00
    Sokol
    Alania Vladikavkaz
    1 - 1
    Vòng 4
  • 13/08 21:00
    Spartak Nalchik
    Alania Vladikavkaz
    0 - 3
  • Pen [4-2]

Kết quả Alania Vladikavkaz mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Alania Vladikavkaz mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Nga

  • 13/08 21:00
    Spartak Nalchik
    Alania Vladikavkaz
    0 - 3
  • Pen [4-2]

BXH Hạng nhất Nga mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Nizhny Novgorod 12 10 1 1 36 14 22 31 B T H T T T
2 Ural Sverdlovsk Oblast 12 7 4 1 20 6 14 25 T H T H T T
3 Spartak Kostroma 12 7 3 2 16 10 6 24 B T T T T B
4 FK Sochi 12 7 2 3 21 14 7 23 T T T B T H
5 Veles 13 7 2 4 17 16 1 23 T T H B H B
6 Torpedo Moscow 12 6 3 3 21 9 12 21 T T T B H H
7 FC Ufa 12 4 6 2 16 13 3 18 T T H H B H
8 Rotor Volgograd 12 5 2 5 20 14 6 17 B B B H T T
9 Shinnik Yaroslavl 12 3 7 2 15 13 2 16 T H H H B H
10 Volga Ulyanovsk 13 4 2 7 16 19 -3 14 H T H B B T
11 Yenisey Krasnoyarsk 12 3 5 4 15 20 -5 14 B H B B T H
12 Arsenal Tula 12 3 4 5 12 22 -10 13 T B H B H B
13 FK Leningradets 12 3 4 5 10 20 -10 13 H B T H B T
14 Chelyabinsk 12 3 3 6 13 19 -6 12 H B B H T H
15 Neftekhimik Nizhnekamsk 12 4 0 8 7 15 -8 12 B T B T B B
16 KAMAZ Naberezhnye Chelny 12 2 3 7 11 19 -8 9 B B T B H T
17 Tekstilshchik Ivanovo 12 1 4 7 8 19 -11 7 T B B B H B
18 SKA Khabarovsk 12 1 3 8 11 23 -12 6 B B B H H H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "