Kết quả Stabaek (W) hôm nay, KQ Stabaek (W) mới nhất
Kết quả Stabaek (W) mới nhất hôm nay
-
04/10 18:00Molde NữStabaek Nữ0 - 2Vòng 18
-
26/09 20:00Stabaek NữSK Brann Nữ0 - 1Vòng 17
-
17/09 23:00Rosenborg BK NữStabaek Nữ1 - 0Vòng 16
-
13/09 18:00Stabaek NữLSK Kvinner Nữ2 - 1Vòng 15
-
22/08 21:00Stabaek NữBodo Glimt (W)6 - 0Vòng 13
-
15/08 19:00FK Haugesund (W)Stabaek Nữ0 - 0Vòng 12
-
20/06 21:00Stabaek NữRoa Nữ0 - 1Vòng 11
-
26/07 19:00FC Rosengard NữStabaek Nữ1 - 0
-
28/06 19:001 Stabaek NữFortuna Alesund Nữ1 - 1
-
90phút [1-1], 120phút [3-4]
-
17/06 22:001 Arna Bjornar NữStabaek Nữ1 - 2
Kết quả Stabaek (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
26/07 19:00FC Rosengard NữStabaek Nữ1 - 0
-
04/10 18:00Molde NữStabaek Nữ0 - 2Vòng 18
-
26/09 20:00Stabaek NữSK Brann Nữ0 - 1Vòng 17
-
17/09 23:00Rosenborg BK NữStabaek Nữ1 - 0Vòng 16
-
13/09 18:00Stabaek NữLSK Kvinner Nữ2 - 1Vòng 15
-
22/08 21:00Stabaek NữBodo Glimt (W)6 - 0Vòng 13
-
15/08 19:00FK Haugesund (W)Stabaek Nữ0 - 0Vòng 12
-
20/06 21:00Stabaek NữRoa Nữ0 - 1Vòng 11
-
28/06 19:001 Stabaek NữFortuna Alesund Nữ1 - 1
-
90phút [1-1], 120phút [3-4]
-
17/06 22:001 Arna Bjornar NữStabaek Nữ1 - 2
- Kết quả Stabaek (W) mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Stabaek (W) mới nhất ở giải VĐQG Na Uy nữ
- Kết quả Stabaek (W) mới nhất ở giải Cúp nữ QG Nauy
BXH VĐQG Na Uy nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 6 | 48 | 47 | T T T T T B |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 | 17 | 27 | 44 | T T T T H T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 20 | 13 | 38 | T T T T H H |
| 4 | Valerenga (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 46 | 25 | 21 | 35 | T T T T T H |
| 5 | Stabaek (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 36 | 20 | 16 | 27 | H T T B B T |
| 6 | Lyn (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 34 | 26 | 8 | 26 | B T B T H T |
| 7 | Molde (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 23 | 36 | -13 | 18 | H T B B B B |
| 8 | FK Haugesund (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 25 | 44 | -19 | 18 | H B B B T B |
| 9 | Honefoss (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | B B T H H T |
| 10 | LSK Kvinner (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 35 | -11 | 15 | B H B B B B |
| 11 | Roa (W) | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 37 | -19 | 14 | B B B H B T |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 11 | 68 | -57 | 6 | B H B B T B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs