Kết quả Fram Larvik hôm nay, KQ Fram Larvik mới nhất
Kết quả Fram Larvik mới nhất hôm nay
-
03/10 19:00Fram LarvikSandefjord B0 - 0Vòng 22
-
26/09 20:00Orn-HortenFram Larvik2 - 1Vòng 21
-
19/09 20:00Fram LarvikRade1 - 0Vòng 20
-
12/09 19:00OppsalFram Larvik2 - 1Vòng 19
-
05/09 20:001 Fram LarvikBjorkelangen4 - 0Vòng 18
-
30/08 22:00Drobak-Frogn ILFram Larvik 12 - 1Vòng 17
-
17/08 23:00Fram LarvikSparta Sarpsborg B2 - 0Vòng 16
-
10/08 23:00FC Lyn Oslo BFram Larvik2 - 3Vòng 15
-
01/08 20:00Fram LarvikElverum0 - 1Vòng 14
-
22/08 21:00Fram LarvikJerv0 - 2
Kết quả Fram Larvik mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
22/08 21:00Fram LarvikJerv0 - 2
-
03/10 19:00Fram LarvikSandefjord B0 - 0Vòng 22
-
26/09 20:00Orn-HortenFram Larvik2 - 1Vòng 21
-
19/09 20:00Fram LarvikRade1 - 0Vòng 20
-
12/09 19:00OppsalFram Larvik2 - 1Vòng 19
-
05/09 20:001 Fram LarvikBjorkelangen4 - 0Vòng 18
-
30/08 22:00Drobak-Frogn ILFram Larvik 12 - 1Vòng 17
-
17/08 23:00Fram LarvikSparta Sarpsborg B2 - 0Vòng 16
-
10/08 23:00FC Lyn Oslo BFram Larvik2 - 3Vòng 15
-
01/08 20:00Fram LarvikElverum0 - 1Vòng 14
- Kết quả Fram Larvik mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Na Uy
- Kết quả Fram Larvik mới nhất ở giải Hạng 4 Nauy
BXH Hạng 2 Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 22 | 16 | 3 | 3 | 53 | 19 | 34 | 51 | H T T T T B |
| 2 | Kjelsas | 22 | 15 | 2 | 5 | 51 | 32 | 19 | 47 | T B T B H T |
| 3 | Levanger FK | 22 | 15 | 0 | 7 | 53 | 27 | 26 | 45 | T T T T B B |
| 4 | Honefoss BK | 22 | 14 | 3 | 5 | 56 | 33 | 23 | 45 | T T H T T B |
| 5 | Grorud | 22 | 13 | 4 | 5 | 40 | 20 | 20 | 43 | T H T T T T |
| 6 | Stjordals Blink | 22 | 10 | 3 | 9 | 38 | 38 | 0 | 33 | H B B T T T |
| 7 | Lorenskog | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 37 | -4 | 33 | B H T B T B |
| 8 | Tromsdalen | 22 | 10 | 2 | 10 | 39 | 38 | 1 | 32 | B T B T B T |
| 9 | Junkeren | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 | 36 | -5 | 31 | H H T T B T |
| 10 | Rana FK | 22 | 9 | 3 | 10 | 38 | 39 | -1 | 30 | T B B B T T |
| 11 | Skeid Oslo | 22 | 6 | 2 | 14 | 32 | 50 | -18 | 20 | H T B B B T |
| 12 | Follo | 22 | 3 | 5 | 14 | 25 | 46 | -21 | 14 | B T B B H B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 22 | 3 | 1 | 18 | 26 | 72 | -46 | 10 | B B B B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 53 | -28 | 9 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation