Kết quả Avaldsnes (W) hôm nay, KQ Avaldsnes (W) mới nhất

Kết quả Avaldsnes (W) mới nhất hôm nay

  • 16/11 19:00
    Avaldsnes Nữ
    Tromso Nữ
    0 - 0
    Vòng 5
  • 10/11 19:00
    KIL/Hemne Nữ
    Avaldsnes Nữ
    0 - 0
    Vòng 4
  • 02/11 19:00
    Avaldsnes Nữ
    Odd BK Nữ
    0 - 0
    Vòng 3
  • 20/10 20:00
    Avaldsnes Nữ
    Ovrevoll HosleNữ
    0 - 0
    Vòng 2
  • 12/10 22:30
    FK Fyllingsdalen Nữ
    Avaldsnes Nữ
    0 - 1
    Vòng 1
  • 08/09 20:00
    Avaldsnes Nữ
    Honefoss Nữ 1
    0 - 3
    Vòng 18
  • 01/09 18:00
    Bodo Glimt (W)
    Avaldsnes Nữ
    2 - 1
    Vòng 17
  • 24/08 17:00
    Avaldsnes Nữ
    Tromso Nữ
    0 - 1
    Vòng 16
  • 17/08 19:00
    Odd BK Nữ
    Avaldsnes Nữ
    2 - 0
    Vòng 15
  • 11/08 17:30
    Avaldsnes Nữ
    KIL/Hemne Nữ
    1 - 1
    Vòng 14

Kết quả Avaldsnes (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Avaldsnes (W) mới nhất ở giải Hạng Nhì nữ Na Uy

  • 16/11 19:00
    Avaldsnes Nữ
    Tromso Nữ
    0 - 0
    Vòng 5
  • 10/11 19:00
    KIL/Hemne Nữ
    Avaldsnes Nữ
    0 - 0
    Vòng 4
  • 02/11 19:00
    Avaldsnes Nữ
    Odd BK Nữ
    0 - 0
    Vòng 3
  • 20/10 20:00
    Avaldsnes Nữ
    Ovrevoll HosleNữ
    0 - 0
    Vòng 2
  • 12/10 22:30
    FK Fyllingsdalen Nữ
    Avaldsnes Nữ
    0 - 1
    Vòng 1
  • 08/09 20:00
    Avaldsnes Nữ
    Honefoss Nữ 1
    0 - 3
    Vòng 18
  • 01/09 18:00
    Bodo Glimt (W)
    Avaldsnes Nữ
    2 - 1
    Vòng 17
  • 24/08 17:00
    Avaldsnes Nữ
    Tromso Nữ
    0 - 1
    Vòng 16
  • 17/08 19:00
    Odd BK Nữ
    Avaldsnes Nữ
    2 - 0
    Vòng 15
  • 11/08 17:30
    Avaldsnes Nữ
    KIL/Hemne Nữ
    1 - 1
    Vòng 14

BXH VĐQG Na Uy nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SK Brann (W) 18 15 2 1 54 6 48 47 T T T T T B
2 Fortuna Alesund (W) 18 14 2 2 44 17 27 44 T T T T H T
3 Rosenborg BK (W) 18 11 5 2 33 20 13 38 T T T T H H
4 Valerenga (W) 18 11 2 5 46 25 21 35 T T T T T H
5 Stabaek (W) 18 8 3 7 36 20 16 27 H T T B B T
6 Lyn (W) 18 7 5 6 34 26 8 26 B T B T H T
7 Molde (W) 18 5 3 10 23 36 -13 18 H T B B B B
8 FK Haugesund (W) 18 5 3 10 25 44 -19 18 H B B B T B
9 Honefoss (W) 18 4 4 10 16 30 -14 16 B B T H H T
10 LSK Kvinner (W) 18 4 3 11 24 35 -11 15 B H B B B B
11 Roa (W) 18 3 5 10 18 37 -19 14 B B B H B T
12 Bodo Glimt (W) 18 1 3 14 11 68 -57 6 B H B B T B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
" "